2Fe + O2 + 2H2OKhông khí ẩm, nhiệt độ thường (ăn mòn điện hoá)→2Fe(OH)2
Sắt bị ăn mòn trong không khí ẩm (giai đoạn đầu)
Thuộc: Lớp 9 · Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử
Kết tủa: Fe(OH)2 không tan, màu trắng xanh, hoá nâu đỏ ngoài không khí (bị oxi hoá thành Fe(OH)₃) — tra trong bảng tính tan.
Các bước thăng bằng electron
- Xác định số oxi hoá: Fe là chất khử (Fe⁰ → Fe⁺²), O2 là chất oxi hoá (O⁰ → O⁻²).
- Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
Quá trình oxi hoá: Fe0 → Fe+2 + 2e × 2 Quá trình khử: O20 + 4e → 2O−2 × 1 - Thăng bằng electron: BCNN(2, 4) = 4 → nhân quá trình oxi hoá với 2, quá trình khử với 1.
- Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).
Điều kiện phản ứng
Không khí ẩm, nhiệt độ thường (ăn mòn điện hoá)
Hiện tượng
Bề mặt sắt xỉn màu, hình thành lớp Fe(OH)₂ rồi tiếp tục bị oxi hoá thành gỉ sắt nâu đỏ.