C4H10 – Butan
Tên theo chương trình 2018: butane
- Phân tử khối
- 58
- Loại
- Hợp chất hữu cơ
- Trạng thái
- Khí
- Màu sắc
- Không màu, dễ hoá lỏng khi nén
- Tính tan
- Rất ít tan trong nước
Cấu tạo
Có hai đồng phân cấu tạo: butane mạch thẳng CH₃–CH₂–CH₂–CH₃ và 2-methylpropane (isobutane) mạch nhánh. Đồng phân mạch nhánh có nhiệt độ sôi thấp hơn.
Tính chất hoá học
Alkane: thế, cháy, cracking, tách hydrogen và oxi hoá không hoàn toàn có xúc tác.
- Cháy (nhiên liệu gas): 2C₄H₁₀ + 13O₂ → 8CO₂ + 10H₂O.
- Thế với chlorine (ưu tiên thế H ở carbon bậc cao): C₄H₁₀ + Cl₂ → C₄H₉Cl + HCl (ánh sáng).
- Cracking (bẻ gãy mạch): C₄H₁₀ → CH₄ + C₃H₆ (t°, xúc tác); C₄H₁₀ → C₂H₆ + C₂H₄ (t°, xúc tác).
- Tách hydrogen: C₄H₁₀ → C₄H₈ + H₂ (t°, xúc tác).
- Oxi hoá không hoàn toàn (sản xuất acid acetic): 2C₄H₁₀ + 5O₂ → 4CH₃COOH + 2H₂O (180 °C, 50 atm, xúc tác).
Điều chế
Tách từ khí dầu mỏ và khí thiên nhiên bằng chưng cất phân đoạn; là thành phần của khí hoá lỏng LPG cùng với propane.
Ứng dụng
Khí đốt hoá lỏng (bình gas gia đình, bật lửa); nguyên liệu cracking để sản xuất ethylene, propylene; sản xuất acid acetic, butadiene (cao su buna).
Nhận biết
Không làm mất màu nước bromine và KMnO₄ (alkane); cháy với ngọn lửa xanh; nặng hơn không khí nên khí rò rỉ tích tụ ở thấp.