C2H6 – Ethane
Tên cũ: etan
- Alkane hai carbon
- Khí, không màu
- Rất ít tan trong nước
- M = 30
Ethane (C₂H₆, tên cũ: etan) là hợp chất hữu cơ, chất khí không màu, rất ít tan trong nước; phân tử khối 30. Alkane: chỉ tham gia phản ứng thế, cháy và tách hydrogen; bền với dung dịch acid, kiềm, KMnO₄.
Cấu tạo của C2H6
- C
- H
- electron
- Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
- 1 · Các nguyên tử chưa đủ electron lớp ngoài
- 2 · Mỗi liên kết là một cặp electron dùng chung
- 3 · Mỗi C đủ 8e, H đủ 2e → C₂H₆
CH₃–CH₃: hai nhóm methyl nối bằng liên kết đơn C–C, hai nhóm quay được quanh trục liên kết C–C (hàng rào quay nhỏ, khoảng 12 kJ/mol). Là alkane thứ hai trong dãy đồng đẳng của methane.
Thông số vật lý của C2H6
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 30 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12, H 1) |
| Khối lượng mol chính xác | 30,07 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011, H 1,008) |
| Trạng thái, màu | khí, không màu, không mùi | |
| Nhiệt độ sôi | −88,55 °C | ở 1 atm: 184,6 K (Wikipedia; NIST: 184,6 ± 0,6 K, trung bình 23 giá trị). SGK Hoá 11 Bảng 15.2 (dẫn PubChem) ghi −88,6 °C |
| Nhiệt độ nóng chảy | −182,75 °C | 90,4 K (Wikipedia); NIST cho điểm ba 91 ± 6 K. SGK Hoá 11 Bảng 15.2 ghi −183,3 °C |
| Nhiệt độ tới hạn | 32,17 °C | 305,32 K và 48,714 bar (Wikipedia); NIST: 305,3 ± 0,3 K và 49 ± 1 bar. Nhiệt độ này cao hơn nhiệt độ phòng, nên ở dưới 32 °C nén đủ mạnh thì ethane hoá lỏng — khác ethylene có nhiệt độ tới hạn 282,5 K (9,4 °C) |
| Khối lượng riêng (khí) | 1,3562 g/L | ở 0 °C (Wikipedia dẫn PubChem); M = 30 so với không khí 29 (quy ước SGK) nên ethane nặng hơn không khí một chút. Thể lỏng: 544,0 g/L ở −88,5 °C |
| Độ tan trong nước | ≈ 0,0065 g/100 mL (≈ 5,3 mL khí) | ở 20 °C dưới 1 bar C₂H₆, tính từ hằng số Henry (NIST, k°H 0,0019 mol/(kg·bar) ở 25 °C, hệ số 2 300 K, cho theo 100 g nước; thể tích khí tính ở 20 °C, 1 bar với RT/P ≈ 24,37 L/mol — cùng cách trang C₂H₄, CH₄); Wikipedia dẫn CRC: 56,8 mg/L. Phân tử không phân cực nên tan rất ít |
| Hình học phân tử | C–C 152,8 pm; góc C–C–H 111,6° | đo bằng phổ vi sóng (Wikipedia; nhiễu xạ electron cho 152,4 pm và 111,9°). Hai nhóm CH₃ quay được quanh liên kết C–C, hàng rào quay khoảng 12 kJ/mol; dạng bền là dạng các H của hai đầu so le nhau ("staggered") |
| Điểm chớp cháy, tự bốc cháy | −135 °C; 472 °C | Wikipedia; giới hạn nổ trong không khí 2,9–13 % theo infobox, 3,0–12,5 % theo thân bài cùng bài — trang ghi cả hai |
| Nhiệt cháy | 1 559,7 kJ/mol (51,9 kJ/g) | nhiệt toả ra khi đốt: 2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O (Wikipedia, mục Chemistry); infobox ghi ΔcH° từ −1 561,0 đến −1 560,4 kJ/mol |
| Hàm lượng trong khí thiên nhiên | 1–6 % thể tích | Wikipedia: "Natural gas consists of 1–6% ethane by volume, second only to methane"; tuỳ mỏ có thể dưới 1 % hoặc trên 6 % |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của C2H6
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| C carbon | 12 | 2 | 24 | 80,00 % |
| H hydrogen | 1 | 6 | 6 | 20,00 % |
| TổngPhân tử khối C2H6 | 8 | 30 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 24 ÷ 30 × 100 % = 80,0 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 30
- 7,5 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế C2H6
Tách từ khí thiên nhiên và khí dầu mỏ. Trong phòng thí nghiệm: cộng H₂ vào ethylene: C₂H₄ + H₂ → C₂H₆ (Ni, t°); cracking butane: C₄H₁₀ → C₂H₆ + C₂H₄ (t°, xúc tác).
Tính chất hoá học của C2H6
Alkane: chỉ tham gia phản ứng thế, cháy và tách hydrogen; bền với dung dịch acid, kiềm, KMnO₄.
- Thế với chlorine (ánh sáng): C₂H₆ + Cl₂ → C₂H₅Cl + HCl (ánh sáng).
- Cháy: 2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O.
- Tách hydrogen (dehydro hoá, sản xuất ethylene): C₂H₆ → C₂H₄ + H₂ (t°, xúc tác).
Lỗi thường gặp với C2H6
- Coi ethane cộng được chlorine như ethylene. Ethane chỉ có liên kết đơn nên không cộng được; chlorine thế từng nguyên tử H khi có ánh sáng: C₂H₆ + Cl₂ → C₂H₅Cl + HCl (ánh sáng). Wikipedia gọi đây là phản ứng halogen hoá theo cơ chế gốc tự do, đi qua gốc ethyl. Cộng chlorine vào liên kết đôi là phản ứng của ethylene: C₂H₄ + Cl₂ → C₂H₄Cl₂.
- Dùng nước bromine để phân biệt ethane với methane. Cả hai đều là alkane, đều không làm mất màu nước bromine và dung dịch KMnO₄ ở điều kiện thường, nên nước bromine không tách được hai khí này. Nước bromine dùng để phân biệt ethane với ethylene, acetylene — đó là câu hỏi 5 của SGK Hoá 11 bài 16 (nhận biết ethane, ethylene, acetylene).
- Tưởng khí trong bình gas nhà bếp là ethane. Theo SGK Hoá 11 bài 15, LPG thương phẩm chứa propane C₃H₈ và butane C₄H₁₀. Ethane nằm trong khí thiên nhiên (1–6 % thể tích theo Wikipedia) và ngày nay được tách riêng làm nguyên liệu hoá dầu, chủ yếu để làm ethylene.
- Cân bằng phương trình cháy với hệ số lẻ rồi để nguyên. Viết C₂H₆ + O₂ rồi cân bằng trực tiếp sẽ ra 7/2 phân tử O₂; nhân đôi cả phương trình: 2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O. Từ phương trình thấy số mol H₂O (6) lớn hơn số mol CO₂ (4) — đặc điểm khi đốt alkane mà bài đầy đủ ở trên dùng để nhận biết.
- Vẽ các cách xoay nhóm CH₃ thành những chất khác nhau. Hai nhóm CH₃ quay được quanh liên kết C–C (hàng rào quay khoảng 12 kJ/mol theo Wikipedia), nên mọi cách vẽ xoay của CH₃–CH₃ đều là cùng một chất ethane.
Ứng dụng của C2H6
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Nguyên liệu sản xuất ethylene bằng cracking hơi nước | Tách hydrogen phá liên kết C–H và tạo liên kết đôi: C₂H₆ → C₂H₄ + H₂ (t°, xúc tác). Wikipedia viết nguyên văn "The chief use of ethane is the production of ethylene (ethene) by steam cracking" và ghi cracking ethane cho sản phẩm khá chọn lọc là ethylene, còn cracking hydrocarbon nặng hơn cho thêm propylene, butadiene và hydrocarbon thơm |
| Nhiên liệu — đốt cùng khí thiên nhiên | Cháy toả 1 559,7 kJ/mol (51,9 kJ/g): 2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O. Theo Wikipedia, trước những năm 1960 ethane thường không được tách khỏi methane mà đốt chung làm nhiên liệu; ngày nay ở phần lớn mỏ khí phát triển, ethane được tách riêng làm nguyên liệu hoá dầu |
| Môi chất lạnh sâu; ethane lỏng làm đông nhanh mẫu cho kính hiển vi điện tử lạnh (cryo-EM) | Sôi ở −88,55 °C nên dùng được trong hệ lạnh sâu. Wikipedia ghi một màng nước mỏng nhúng nhanh vào ethane lỏng ở −150 °C hoặc lạnh hơn đông lại nhanh tới mức nước không kịp kết tinh — giữ mẫu sinh học không bị tinh thể đá phá hỏng |
| Thử nghiệm làm acetic acid, vinyl chloride trực tiếp từ ethane | Oxi hoá và oxi hoá – chlorine hoá ethane: Wikipedia ghi SABIC chạy nhà máy 34 000 tấn/năm ở Yanbu làm acetic acid từ ethane, còn Ineos chạy xưởng thử 1 000 tấn/năm làm vinyl chloride ở Wilhelmshaven (Đức); hướng vinyl chloride chưa được thương mại hoá rộng vì độ chọn lọc kém và điều kiện phản ứng gây ăn mòn |
Nhận biết C2H6
Giống methane: không làm mất màu nước bromine và KMnO₄; cháy hoàn toàn cho CO₂ và H₂O với tỉ lệ mol CO₂ nhỏ hơn H₂O (đặc điểm alkane).
An toàn và bảo quản C2H6
Dễ cháy (GHS02), khí nén (GHS04) — H220: khí cực kì dễ cháy
Phân loại trên là phân loại hài hoà của ethane (ECHA C&L, chỉ số 601-002-00-X, bản hợp nhất có hiệu lực từ 1/12/2010, "Danger"): Flam. Gas 1 (H220) và Press. Gas, hình đồ GHS02 và GHS04; ECHA ghi phân loại áp cho dạng khí ("gas (implied by Press. Gas)"). Thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp có 6 mục, trình bày riêng: 47,8 % ghi Flam. Gas 1A (H220) + Press. Gas (Comp.) (H280); 30,62 % (nguồn REACH Joint) ghi H220, không kèm nhóm khí nén; 15,86 % ghi H220 + Press. Gas (Ref. Liq.) (H281) — khí hoá lỏng lạnh; 4,19 % (nguồn REACH Joint) ghi H220 + Press. Gas (Liq.) (H280); hai mục đã ngừng hiệu lực ("Inactive") 1,1 % ghi thêm STOT SE 3 (H336) và 0,44 % ghi Press. Gas (Liq.) (H280). Wikipedia ghi "Ethane is not a carcinogen"; nguy hiểm chính là cháy nổ: hỗn hợp với không khí ở 2,9–13 % (infobox) dễ nổ, điểm chớp cháy −135 °C, tự bốc cháy ở 472 °C.
Rò rỉ: khoá van, tắt mọi nguồn lửa và tia lửa điện, mở cửa cho thoáng, không bật tắt công tắc trong vùng có khí. Đám cháy khí: dập khi đã khoá được nguồn khí, vì dập lửa mà khí vẫn phun ra sẽ tạo hỗn hợp nổ.
Bảo quản: Bình khí nén hoặc khí hoá lỏng: dựng đứng, cố định, nơi thoáng, tránh nắng và nguồn nhiệt, xa chất oxi hoá và halogen.
Phản ứng tiêu biểu của C2H6 (6)
Tự luyện về C2H6
Gom từ bài tập của các phản ứng có ethane và câu hỏi riêng cho chất.
1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₂H₆ + O₂ → CO₂ + H₂O là
A. 17B. 18C. 19D. 20
Đáp án C. 2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O: 2 + 7 + 4 + 6 = 19.
2. Phản ứng C₂H₄ + H₂ → C₂H₆ (Ni, t°) thuộc loại
A. thếB. cộngC. táchD. trao đổi
Đáp án B. H₂ cộng vào liên kết đôi C=C tạo alkane: phản ứng cộng hydrogen (hydrogen hoá).
3. Phản ứng C₂H₆ + Cl₂ → C₂H₅Cl + HCl (ánh sáng) thuộc loại
A. thếB. cộngC. phân huỷD. trao đổi
Đáp án A. Một H của ethane bị thay thế bởi Cl.
4. Đốt cháy hoàn toàn 3,0 g ethane (C = 12, H = 1). Thể tích khí CO₂ thu được ở điều kiện chuẩn (24,79 L/mol) là
A. 2,479 LB. 4,958 LC. 7,437 LD. 1,2395 L
Đáp án B. M(C₂H₆) = 30 nên n = 3,0 / 30 = 0,1 mol. Theo 2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O, mỗi mol ethane cho 2 mol CO₂, vậy n(CO₂) = 0,2 mol và V = 0,2 × 24,79 = 4,958 L. Quên hệ số 2 của CO₂ sẽ ra 2,479 L.
5. Dẫn 4,958 L hỗn hợp ethane và ethylene (điều kiện chuẩn, 24,79 L/mol) qua nước bromine dư, thấy khối lượng bình bromine tăng 2,8 g. Phần trăm thể tích ethane trong hỗn hợp là
A. 25 %B. 40 %C. 50 %D. 75 %
Đáp án C. n(hỗn hợp) = 4,958 / 24,79 = 0,2 mol. Ethane không phản ứng với nước bromine; ethylene bị giữ lại (C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂) nên khối lượng bình tăng bằng khối lượng ethylene: n(C₂H₄) = 2,8 / 28 = 0,1 mol. n(C₂H₆) = 0,2 − 0,1 = 0,1 mol, tức 0,1 / 0,2 × 100 = 50 %.
6. Đốt cháy hoàn toàn ethane. Tỉ lệ số mol H₂O : CO₂ thu được là
A. 1 : 1B. 2 : 3C. 3 : 2D. 7 : 4
Đáp án C. Theo 2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O: n(H₂O) : n(CO₂) = 6 : 4 = 3 : 2. Đốt alkane luôn cho số mol H₂O lớn hơn số mol CO₂; đốt alkene như ethylene (C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O) cho tỉ lệ 1 : 1.
Câu hỏi thường gặp về C2H6
Etan là gì?
Ethane (tên cũ: etan) là alkane có hai carbon, công thức C₂H₆ hay CH₃–CH₃: khí không màu, không mùi, sôi ở −88,55 °C, tan rất ít trong nước, cháy toả nhiều nhiệt. Ethane có trong khí thiên nhiên (1–6 % thể tích) và được dùng chủ yếu làm nguyên liệu sản xuất ethylene.
Etan có làm mất màu nước brom không?
Không. Ethane là alkane, chỉ có liên kết đơn nên không cộng bromine và không bị dung dịch KMnO₄ oxi hoá ở điều kiện thường. Vì thế nước bromine phân biệt được ethane với ethylene, nhưng không phân biệt được ethane với methane — xem mục Lỗi thường gặp.
Khí etan có độc không?
Không xếp độc: phân loại hài hoà của ECHA cho ethane có "khí cực kì dễ cháy" (H220) và nhóm khí nén, không có mã độc tính; Wikipedia ghi ethane không gây ung thư. Nguy hiểm thật sự là cháy nổ (hỗn hợp 2,9–13 % trong không khí) — chi tiết ở mục An toàn.
Etan có tan trong nước không?
Tan rất ít: khoảng 0,0065 g (≈ 5,3 mL khí) trong 100 mL nước ở 20 °C dưới áp suất 1 bar ethane, tính từ hằng số Henry của NIST; Wikipedia ghi 56,8 mg/L. Phân tử C₂H₆ không phân cực, không tạo liên kết hydrogen với nước nên gần như không tan.
Etan dùng để làm gì?
Chủ yếu làm nguyên liệu sản xuất ethylene bằng cracking hơi nước: C₂H₆ → C₂H₄ + H₂ (t°, xúc tác) — Wikipedia gọi đây là ứng dụng chính của ethane. Ethane còn được đốt làm nhiên liệu cùng khí thiên nhiên và dùng làm môi chất lạnh sâu. Chi tiết ở mục Ứng dụng.
C2H6 và C2H4
| C2H6 | C2H4 | |
|---|---|---|
| Loại hydrocarbon | alkane (no), chỉ có liên kết đơn | alkene (không no), có một liên kết đôi C=C |
| Liên kết C–C | đơn, 152,8 pm | đôi C=C (một σ, một π), 133 pm |
| Hình học | mỗi carbon ở tâm tứ diện, góc C–C–H 111,6° | phẳng, góc H–C–H 117,4°, carbon sp² |
| Nhiệt độ sôi (1 atm) | −88,55 °C | −103,7 °C |
| Nhiệt độ tới hạn | 32,17 °C (305,32 K) | 9,4 °C (282,5 K, NIST) |
| Khối lượng riêng (khí) | 1,3562 g/L (0 °C) | 1,178 g/L (15 °C) |
| Độ tan trong nước ở 20 °C | ≈ 0,0065 g/100 mL (≈ 5,3 mL khí) | ≈ 0,015 g/100 mL (≈ 13 mL khí) |
| Với nước bromine, dung dịch KMnO₄ | không phản ứng ở điều kiện thường | làm mất màu cả hai |
| Với Cl₂ | thế, cần ánh sáng: C₂H₆ + Cl₂ → C₂H₅Cl + HCl | cộng, không cần ánh sáng: C₂H₄ + Cl₂ → C₂H₄Cl₂ |
| Chuyển hoá qua lại | tách hydrogen: C₂H₆ → C₂H₄ + H₂ (t°, xúc tác) | cộng hydrogen: C₂H₄ + H₂ → C₂H₆ (Ni, t°) |
| Cháy | 2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O, n(H₂O) > n(CO₂) | C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O, n(H₂O) = n(CO₂) |
| Điểm chớp cháy; tự bốc cháy | −135 °C; 472 °C | −136 °C; 542,8 °C |
| Phân loại hài hoà (ECHA) | 601-002-00-X: H220 (GHS02/04) | 601-010-00-3: H220, H336 (GHS02/04/07) |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 15 Alkane: Bảng 15.1 tên ethane (tr.83), Hình 15.1 công thức cấu tạo và mô hình phân tử ethane (tr.84), Bảng 15.2 (tr.85, dẫn PubChem: ethane nóng chảy −183,3 °C, sôi −88,6 °C), phản ứng thế halogen khi đun nóng hoặc chiếu sáng (tr.86), LPG thương phẩm chứa propane và butane, alkane khí lấy từ khí thiên nhiên và khí dầu mỏ (tr.89).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 16 Hydrocarbon không no: cộng hydrogen CH₂=CH₂ + H₂ → CH₃–CH₃ (tr.96), câu hỏi 5 nhận biết ethane, ethylene, acetylene (tr.100), phương trình cháy tổng quát của alkene (tr.98).
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 23 Alkane (tr.107: khái niệm alkane, gọi tên alkane C1 – C4).
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 3 Mol và tỉ khối chất khí (thể tích mol 24,79 L/mol ở điều kiện chuẩn, dùng cho câu tự luyện; quy ước nguyên tử khối làm tròn C = 12, H = 1 và M không khí 29).
- NIST Chemistry WebBook, "Ethane", webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C74840 — Phase change data: T boil 184,6 ± 0,6 K (trung bình 23 giá trị), T triple 91 ± 6 K, T fus 89,2 K (Timmermans 1935) và 101 K (Streng 1971), T c 305,3 ± 0,3 K, P c 49 ± 1 bar; Henry's Law data — k°H 0,0019 mol/(kg·bar) ở 25 °C với hệ số 2 300 K, dùng để tính độ tan ≈ 0,0065 g/100 g nước và ≈ 5,3 mL khí ở 20 °C dưới 1 bar (thể tích khí ở 20 °C, 1 bar, RT/P ≈ 24,37 L/mol) (thongSo, FAQ, bảng so sánh).
- Wikipedia, "Ethane" (infobox dẫn PubChem và CRC Handbook 86th tr. 8.88; mục mở đầu, Properties, Rotational barrier, Chemistry, Production, Usage, In the laboratory, Health and safety), en.wikipedia.org — khí không màu, không mùi, sôi 184,6 K, nóng chảy 90,4 K, khối lượng riêng 1,3562 kg/m³ (khí, 0 °C) và 544,0 kg/m³ (lỏng, −88,5 °C), điểm tới hạn 305,32 K – 48,714 bar, độ tan 56,8 mg/L, điểm chớp cháy −135 °C, tự bốc cháy 472 °C, giới hạn nổ 2,9–13 % (infobox) và 3,0–12,5 % (thân bài), ΔcH° −1 561,0 đến −1 560,4 kJ/mol, C–C 1,528 Å và ∠CCH 111,6° (phổ vi sóng), 1,524 Å và 111,9° (nhiễu xạ electron), hàng rào quay 12 kJ/mol và dạng staggered, halogen hoá theo cơ chế gốc tự do qua gốc ethyl, đốt cháy toả 1 559,7 kJ/mol tức 51,9 kJ/g với 2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O, "Natural gas consists of 1–6% ethane by volume, second only to methane", trước những năm 1960 ethane đốt chung với methane, "The chief use of ethane is the production of ethylene (ethene) by steam cracking", cracking ethane khá chọn lọc cho ethylene, SABIC 34 000 t/năm acetic acid ở Yanbu, Ineos 1 000 t/năm vinyl chloride ở Wilhelmshaven và độ chọn lọc kém, điều kiện ăn mòn cản việc thương mại hoá, môi chất lạnh sâu, ethane lỏng ở −150 °C làm đông mẫu cryo-EM, "Ethane is not a carcinogen" (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
- Wikipedia, "Ethylene" (infobox dẫn GESTIS) và "Alkene", en.wikipedia.org, cùng trang C₂H₄ của site — ethylene sôi −103,7 °C, khối lượng riêng 1,178 kg/m³ ở 15 °C, độ tan ≈ 0,015 g/100 mL (≈ 13 mL khí) ở 20 °C tính từ hằng số Henry của NIST, nhiệt độ tới hạn 282,5 K (NIST), phẳng với góc H–C–H 117,4°, C=C 133 pm, điểm chớp cháy −136 °C, tự bốc cháy 542,8 °C (bảng so sánh, thongSo).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: ethane, EC 200-814-8, chỉ số 601-002-00-X, chem.echa.europa.eu (tra 3/10/2026) — phân loại hài hoà (CLP00, hiệu lực 1/12/2010, "Danger", dạng "gas (implied by Press. Gas)"): Flam. Gas 1 (H220), Press. Gas, hình đồ GHS02, GHS04; 6 mục do doanh nghiệp thông báo C&L/CLP: 47,8 % Flam. Gas 1A (H220) + Press. Gas (Comp.) (H280); 30,62 % (nguồn REACH Joint) H220; 15,86 % H220 + Press. Gas (Ref. Liq.) (H281); 4,19 % (nguồn REACH Joint) H220 + Press. Gas (Liq.) (H280); hai mục "Inactive" 1,1 % (thêm STOT SE 3, H336) và 0,44 % (Press. Gas (Liq.), H280). Ethylene, chỉ số 601-010-00-3 — Flam. Gas 1 (H220), Press. Gas, STOT SE 3 (H336), GHS02/04/07 (bảng so sánh).
Cùng nhóm hợp chất hữu cơ
- CH3COOH – acetic acid
- C2H5OH – ethanol
- C2H4 – ethylene
- C2H2 – acetylene
- CH3COONa – sodium acetate
- CH3CHO – acetaldehyde
- C6H12O6 – glucose
- CH3OH – methanol
Cập nhật: