C2H6Etan

Tên theo chương trình 2018: ethane

Phân tử khối
30
Loại
Hợp chất hữu cơ
Trạng thái
Khí
Màu sắc
Không màu, không mùi
Tính tan
Rất ít tan trong nước

Cấu tạo

CH₃–CH₃: hai nhóm methyl nối bằng liên kết đơn C–C, các nhóm quay tự do quanh trục liên kết. Là alkane thứ hai trong dãy đồng đẳng của methane.

Tính chất hoá học

Alkane: chỉ tham gia phản ứng thế, cháy và tách hydrogen; bền với dung dịch acid, kiềm, KMnO₄.

  • Thế với chlorine (ánh sáng): C₂H₆ + Cl₂ → C₂H₅Cl + HCl (ánh sáng).
  • Cháy: 2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O.
  • Tách hydrogen (dehydro hoá, sản xuất ethylene): C₂H₆ → C₂H₄ + H₂ (t°, xúc tác).

Điều chế

Tách từ khí thiên nhiên và khí dầu mỏ. Trong phòng thí nghiệm: cộng H₂ vào ethylene: C₂H₄ + H₂ → C₂H₆ (Ni, t°); cracking butane: C₄H₁₀ → C₂H₆ + C₂H₄ (t°, xúc tác).

Ứng dụng

Nhiên liệu; nguyên liệu chính để sản xuất ethylene bằng cracking hơi nước; chất làm lạnh trong hệ thống lạnh sâu.

Nhận biết

Giống methane: không làm mất màu nước bromine và KMnO₄; cháy hoàn toàn cho CO₂ và H₂O với tỉ lệ mol CO₂ nhỏ hơn H₂O (đặc điểm alkane).

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất