C17H35COONaNatri stearat

Còn gọi là: xà phòng (thành phần chính)

Tên theo chương trình 2018: sodium stearate

Phân tử khối
306
Loại
Hợp chất hữu cơ
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Tính tan
Tan trong nước tạo dung dịch keo, tạo bọt; dung dịch có tính base yếu

Cấu tạo

Muối sodium của stearic acid. Phân tử có đuôi hydrocarbon dài C₁₇H₃₅– kị nước và đầu –COO⁻Na⁺ ưa nước, nên trong nước tập hợp thành micelle bao lấy vết bẩn dầu mỡ — cơ sở của tác dụng tẩy rửa.

Tính chất hoá học

Muối của acid yếu và base mạnh: dung dịch có tính base yếu; mất tác dụng trong nước cứng và trong acid.

  • Với nước cứng (kết tủa muối calcium, magnesium của acid béo, làm xà phòng mất bọt): 2C₁₇H₃₅COONa + CaCl₂ → (C₁₇H₃₅COO)₂Ca↓ + 2NaCl; 2C₁₇H₃₅COONa + MgSO₄ → (C₁₇H₃₅COO)₂Mg↓ + Na₂SO₄.
  • Với acid mạnh (tách stearic acid): C₁₇H₃₅COONa + HCl → C₁₇H₃₅COOH↓ + NaCl.
  • Thuỷ phân trong nước: C₁₇H₃₅COO⁻ + H₂O ⇌ C₁₇H₃₅COOH + OH⁻.

Điều chế

Xà phòng hoá chất béo: (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3C₁₇H₃₅COONa + C₃H₅(OH)₃ (t°); trung hoà acid béo: C₁₇H₃₅COOH + NaOH → C₁₇H₃₅COONa + H₂O.

Ứng dụng

Xà phòng (bánh, bột); chất nhũ hoá trong mỹ phẩm, kem cạo râu; chất làm đặc trong mỡ bôi trơn; chất tách khuôn.

Nhận biết

Dung dịch tạo bọt, làm hồng phenolphthalein nhẹ; với nước cứng hoặc dung dịch CaCl₂ tạo kết tủa trắng và mất bọt.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất