Fe + CuSO4Dung dịch CuSO₄, nhiệt độ thường (kim loại đứng trước đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối)→FeSO4 + Cu
Fe tác dụng với dung dịch CuSO₄
Các bước thăng bằng electron
- Xác định số oxi hoá: Fe là chất khử (Fe⁰ → Fe⁺²), CuSO4 là chất oxi hoá (Cu⁺² → Cu⁰).
- Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
Quá trình oxi hoá: Fe0 → Fe+2 + 2e × 1 Quá trình khử: Cu+2 + 2e → Cu0 × 1 - Thăng bằng electron: BCNN(2, 2) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
- Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).
Điều kiện phản ứng
Dung dịch CuSO₄, nhiệt độ thường (kim loại đứng trước đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối)
Hiện tượng
Có lớp kim loại màu đỏ (Cu) bám vào đinh sắt; màu xanh của dung dịch nhạt dần, chuyển sang lục nhạt (FeSO₄).
Phương trình ion thu gọn
Fe + Cu²⁺ → Fe²⁺ + Cu
Bài tập vận dụng
Chất tham gia và sản phẩm
Phản ứng liên quan
- Cu tác dụng với HNO₃ loãng3Cu + 8HNO3 → 3Cu(NO3)2 + 2NO + 4H2O
- Cu tác dụng với HNO₃ đặcCu + 4HNO3 → Cu(NO3)2 + 2NO2 + 2H2O
- Cu tác dụng với H₂SO₄ đặcCu + 2H2SO4 → CuSO4 + SO2 + 2H2O
- Fe tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng2Fe + 6H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2O
- Cu tác dụng với dung dịch AgNO₃Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag