MgCl2 – Magnesium chloride

Tên cũ: magie clorua · Còn gọi là: magnesium dichloride; nigari (dạng thô); bischofite (khoáng vật, dạng ngậm 6 nước); E511

  • Muối tan, nguồn magie
  • Rắn, trắng
  • Tan tốt trong nước
  • M = 95

Magnesium chloride (MgCl₂, tên cũ: magie clorua; còn gọi: magnesium dichloride) là muối, chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước; phân tử khối 95. Muối tan của Mg: phản ứng trao đổi tạo kết tủa Mg(OH)₂, MgCO₃, AgCl; nguồn điều chế Mg bằng điện phân nóng chảy.

Cấu tạo của MgCl2

MgCl₂ là hợp chất ion gồm một cation Mg²⁺ và hai anion Cl⁻. Nguyên tử Mg (2, 8, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng thành Mg²⁺ (2, 8), cấu hình bền của neon; mỗi nguyên tử Cl (2, 8, 7) nhận 1 electron thành Cl⁻ (2, 8, 8), cấu hình bền của argon, nên một Mg cần hai Cl. Ở thể rắn khan, các ion xếp thành mạng tinh thể kiểu CdCl₂, mỗi Mg²⁺ được 6 ion Cl⁻ bao quanh theo hình bát diện; trong tinh thể MgCl₂·6H₂O, Mg²⁺ được 6 phân tử nước bao quanh thành ion [Mg(H₂O)₆]²⁺.

Thông số vật lý của MgCl2

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối95tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Mg 24, Cl 35,5)
Khối lượng mol chính xác95,205 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Mg 24,305, Cl 35,45)
Trạng thái, màurắn, trắng
Nhiệt độ nóng chảy714 °C (dạng khan)MgCl₂·6H₂O nóng chảy ở 117 °C nếu đun nhanh; đun chậm thì phân huỷ từ 300 °C
Nhiệt độ sôi1 412 °Cdạng khan
Khối lượng riêng2,32 g/cm³ (dạng khan)MgCl₂·6H₂O 1,569 g/cm³
Độ tan trong nước54,6 g/100 mL ở 20 °Cbảng độ tan: 52,9 g ở 0 °C, 57,5 g ở 40 °C, 61 g ở 60 °C, 73,3 g ở 100 °C — tăng chậm theo nhiệt độ. Infobox Wikipedia ghi 54,3 g ở 20 °C và 72,6 g ở 100 °C cho dạng khan; trang này theo bảng độ tan
Độ tan trong dung môi khácethanol 7,4 g/100 mL ở 30 °Ctan ít trong acetone, pyridine
Các dạng ngậm nướcMgCl₂·nH₂O với n từ 1 đến 12dạng thường gặp là MgCl₂·6H₂O (khoáng vật bischofite), trong đó mỗi Mg²⁺ được 6 phân tử nước bao quanh theo hình bát diện: [Mg(H₂O)₆]²⁺. Mốc chuyển dạng ngậm nước: 12 nước ở −16,4 °C, 8 nước ở −3,4 °C, 6 nước ở 116,7 °C, 4 nước ở 181 °C, 2 nước ở khoảng 300 °C
Cấu tạohợp chất ion: Mg²⁺ + 2Cl⁻nguyên tử Mg (2, 8, 2) nhường 2 electron lớp ngoài thành Mg²⁺ (2, 8), cấu hình bền của neon; mỗi nguyên tử Cl (2, 8, 7) nhận 1 electron thành Cl⁻ (2, 8, 8), cấu hình bền của argon — nên cần hai Cl cho một Mg. Các ion hút nhau bằng lực tĩnh điện (liên kết ion)
Cấu trúc tinh thể (khan)kiểu CdCl₂Mg²⁺ phối trí 6, hình bát diện
Hút ẩmchảy rữahút hơi nước của không khí đến mức chất rắn chuyển thành dung dịch
Enthalpy tạo thành chuẩn−641,1 kJ/moldạng khan; năng lượng Gibbs tạo thành −591,6 kJ/mol
Magie trong nước biển1 250–1 350 mg Mg/Lkhoảng 3,7 % tổng lượng khoáng của nước biển; khoáng của Biển Chết có tỉ lệ MgCl₂ cao hơn hẳn, 50,8 %
LD50 (chuột, đường miệng)2 800 mg/kgchỉ số NFPA: sức khoẻ 1, cháy 0, phản ứng 0. Dung dịch có vị đắng do ion Mg²⁺

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của MgCl2

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Mg 2412425,26 %
Cl 35,527174,74 %
Tổng395100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Mg = 24 ÷ 95 × 100 % = 25,3 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 95
23,75 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế MgCl2

Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂↑; MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O; từ nước biển: kết tủa Mg(OH)₂ bằng vôi rồi hoà tan: Mg(OH)₂ + 2HCl → MgCl₂ + 2H₂O.

Tính chất hoá học của MgCl2

Muối tan của Mg: phản ứng trao đổi tạo kết tủa Mg(OH)₂, MgCO₃, AgCl; nguồn điều chế Mg bằng điện phân nóng chảy.

  • Với dung dịch kiềm (kết tủa trắng không tan trong kiềm dư): MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂↓ + 2NaCl.
  • Với dung dịch carbonate: MgCl₂ + Na₂CO₃ → MgCO₃↓ + 2NaCl.
  • Với dung dịch AgNO₃: MgCl₂ + 2AgNO₃ → 2AgCl↓ + Mg(NO₃)₂.
  • Điện phân nóng chảy (sản xuất Mg): MgCl₂ → Mg + Cl₂↑ (điện phân nóng chảy).
  • Muối ngậm nước bị thuỷ phân khi nung: MgCl₂·6H₂O → MgO + 2HCl↑ + 5H₂O (t°).

Lỗi thường gặp với MgCl2

  • Điện phân dung dịch MgCl₂ để lấy magie. Trong dung dịch, nước (H⁺ của nước) bị khử ở cực âm trước Mg²⁺ nên chỉ thu được khí H₂; Wikipedia giải thích thêm là Mg nếu có sinh ra cũng phản ứng ngay với nước. Muốn thu magie từ MgCl₂ phải điện phân muối nóng chảy, khan nước: MgCl₂ → Mg + Cl₂ — ví dụ chính của SGK Hoá 12 bài 20.
  • Nung tinh thể MgCl₂·6H₂O để lấy MgCl₂ khan. Tinh thể này không mất nước gọn: Wikipedia ghi việc tách nước bằng nhiệt "không diễn ra đơn giản", đun chậm thì phân huỷ từ 300 °C. Phản ứng xảy ra là thuỷ phân: MgCl₂·6H₂O → MgO + 2HCl + 5H₂O. Công nghiệp lấy MgCl₂ khan bằng cách nung muối phức [Mg(NH₃)₆]Cl₂.
  • Lấy M = 95 khi bài cho tinh thể MgCl₂·6H₂O. Muối khan có M = 95, tinh thể ngậm 6 nước có M = 203 (95 + 6 × 18): phải 203 g tinh thể mới cho 1 mol Mg²⁺. Ngược lại, bài cho muối khan thì không được cộng thêm nước.
  • Nghĩ đun sôi là làm mềm được nước chứa MgCl₂. Nước chứa Mg²⁺, Ca²⁺ đi với Cl⁻ hoặc SO₄²⁻ là nước có tính cứng vĩnh cửu: các muối này không kết tủa khi đun nóng. Đun sôi chỉ loại được tính cứng tạm thời do muối hydrogencarbonate. Muốn làm mềm phải dùng phương pháp kết tủa (ví dụ Na₂CO₃) hoặc nhựa trao đổi ion (SGK Hoá 12 bài 25).
  • Dùng NaOH dư mà vẫn không phân biệt được MgCl₂ với ZnCl₂, AlCl₃. Cả ba đều cho kết tủa trắng lúc đầu: MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂ + 2NaCl. Điểm khác nằm ở bước "dư": Mg(OH)₂ là base, không tan trong kiềm dư; Zn(OH)₂ và Al(OH)₃ lưỡng tính nên tan. Phải nhỏ tiếp NaOH đến dư rồi mới kết luận.

Ứng dụng của MgCl2

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Nguyên liệu sản xuất magie kim loạiWikipedia ghi MgCl₂ khan là tiền chất chính của magie kim loại: điện phân muối nóng chảy, Mg sinh ra ở cực âm và chlorine thoát ra ở cực dương. Không thể điện phân dung dịch vì nước bị khử trước
Đông tụ sữa đậu nành làm đậu phụ (nigari, phụ gia E511)Ở Nhật Bản MgCl₂ được bán dưới tên nigari ("đắng"), một loại bột trắng lấy từ nước biển sau khi tách muối ăn; đây là MgCl₂ thô, chứa tới 5 % magnesium sulfate cùng các khoáng khác
Chống đóng băng và chống bụi đườngMuối tan nhiều, hút ẩm và hạ nhiệt độ đông đặc của nước; rải hoặc phun dung dịch lên mặt đường để băng không bám vào. Wikipedia ghi CaCl₂ làm hỏng bê tông nhanh gấp đôi MgCl₂
Chất mang xúc tác Ziegler–Natta sản xuất polypropyleneXúc tác TiCl₄ đặt trên nền MgCl₂ hoạt động mạnh hơn và cho polymer có cấu trúc đều đặn hơn
Bổ sung magie cho cây trồng qua lá; kết tủa phosphorus thành struvite khi xử lí nước thảiMuối tan cấp ion Mg²⁺ dễ hấp thu; liều dùng phải nhỏ hơn magnesium sulfate vì ion chloride dễ đạt mức gây hại cho lá
Chế phẩm dinh dưỡng và dược phẩm bổ sung magieMgCl₂ tan tốt, cấp Mg²⁺ — một chất điện giải của cơ thể; dạng ngậm 6 nước đôi khi được quảng cáo là "magnesium oil"

Nhận biết MgCl2

Với NaOH cho kết tủa trắng không tan trong NaOH dư (phân biệt với Al³⁺, Zn²⁺); với AgNO₃ kết tủa trắng; không cho màu ngọn lửa đặc trưng.

An toàn và bảo quản MgCl2

Không xếp loại nguy hiểm theo phân loại hài hoà CLP (ECHA): magnesium chloride (EC 232-094-6) không có mục hài hoà. Trong 10 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo, mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 82,27 % số thông báo C&L/CLP và ghi "Not classified"; 7,74 % ghi STOT SE 3 (H335) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319), hình đồ GHS07; 4,87 % ghi ba mã đó cộng Skin Sens. 1 (H317); 2,75 % ghi H335 + H319; các nhóm còn lại dưới 1 %. Dạng ngậm 6 nước (EC 616-575-1) có 3 mục, mục nổi bật chiếm 97,7 % và ghi "Not classified". Infobox Wikipedia gộp thành GHS07, "Warning", H319 + H335. LD50 đường miệng ở chuột 2 800 mg/kg. Ăn phải lượng lớn gây tiêu chảy như magnesium sulfate nhưng nhẹ hơn; ngộ độc magie hiếm ở người khoẻ vì thận đào thải Mg²⁺ dư.

Vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đi khám nếu còn cộm, đỏ. Dính da: rửa bằng nước. Hít bụi: ra chỗ thoáng. Đổ vãi: gom khô ngay vào lọ kín, vì muối vãi ra sẽ hút ẩm thành vũng dung dịch đặc; lau sạch phần còn lại.

Bảo quản: Lọ thật kín, nơi khô: muối chảy rữa trong không khí ẩm. Không nung tinh thể ngậm nước trong không khí để "sấy khô" vì sẽ sinh khí HCl. Dung dịch chloride làm gỉ sắt thép — không để dính trên cân, giá đỡ kim loại.

Phản ứng tiêu biểu của MgCl2 (6)

Tự luyện về MgCl2

Gom từ bài tập của các phản ứng có magnesium chloride và câu hỏi riêng cho chất.

1. Cho 2,4 g Mg tan hết trong dung dịch HCl dư, thể tích H₂ (đkc) thu được là

A. 1,2395 LB. 2,479 LC. 4,958 LD. 7,437 L

Đáp án B. n(Mg) = 2,4/24 = 0,1 mol = n(H₂) → V = 2,479 L.

2. Hệ số của HCl trong phương trình MgO + HCl → MgCl₂ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O.

3. Hệ số của HCl trong phương trình Mg(OH)₂ + HCl → MgCl₂ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. Mg(OH)₂ + 2HCl → MgCl₂ + 2H₂O.

4. Khối lượng tinh thể MgCl₂·6H₂O (M = 203) cần lấy để pha 200 mL dung dịch MgCl₂ 0,5 M là

A. 9,5 gB. 10,15 gC. 20,3 gD. 40,6 g

Đáp án C. n(MgCl₂) = 0,2 × 0,5 = 0,1 mol; mỗi mol tinh thể ngậm 6 nước chứa 1 mol MgCl₂ nên cần 0,1 × 203 = 20,3 g. Đáp án 9,5 g là khi tính nhầm theo muối khan (M = 95).

5. Có ba dung dịch không nhãn MgCl₂, ZnCl₂, NaCl. Thuốc thử nào sau đây phân biệt được cả ba?

A. Dung dịch AgNO₃B. Dung dịch NaOH đến dưC. Dung dịch HClD. Dung dịch BaCl₂

Đáp án B. NaCl không có hiện tượng; MgCl₂ cho kết tủa trắng Mg(OH)₂ không tan trong NaOH dư; ZnCl₂ cho kết tủa trắng rồi tan trong NaOH dư vì Zn(OH)₂ lưỡng tính. AgNO₃ cho kết tủa trắng AgCl với cả ba; HCl và BaCl₂ không phản ứng với chất nào.

6. Một mẫu nước chứa các ion Mg²⁺, Ca²⁺, Cl⁻ và SO₄²⁻. Cách nào sau đây làm mềm được mẫu nước này?

A. Đun sôiB. Thêm lượng vừa đủ Ca(OH)₂C. Thêm dung dịch Na₂CO₃D. Thêm dung dịch HCl

Đáp án C. Đây là nước có tính cứng vĩnh cửu (anion là Cl⁻, SO₄²⁻) nên đun sôi không làm kết tủa được. Na₂CO₃ kết tủa cả hai cation: Mg²⁺ + CO₃²⁻ → MgCO₃, Ca²⁺ + CO₃²⁻ → CaCO₃. Ca(OH)₂ còn đưa thêm Ca²⁺ vào nước; HCl không loại được ion nào.

Câu hỏi thường gặp về MgCl2

MgCl₂ là gì, dùng để làm gì?

MgCl₂ (magnesium chloride, tên cũ magie clorua) là muối của magie với gốc chloride: chất rắn trắng hoặc không màu, tan nhiều trong nước, chảy rữa trong không khí ẩm; dạng thường gặp là tinh thể MgCl₂·6H₂O. Nó là nguyên liệu điện phân sản xuất magie, chất đông tụ làm đậu phụ (nigari), muối chống đóng băng và chống bụi đường, chất mang xúc tác sản xuất polypropylene.

MgCl₂ có tan trong nước không?

Tan rất tốt: 54,6 g trong 100 mL nước ở 20 °C và 73,3 g ở 100 °C theo bảng độ tan. Dung dịch không màu, có vị đắng của ion Mg²⁺. MgCl₂ tan ít hơn nhiều trong ethanol (7,4 g/100 mL ở 30 °C).

MgCl₂ có độc không?

Độc tính thấp: LD50 đường miệng ở chuột 2 800 mg/kg, và ECHA không có phân loại hài hoà — mục nổi bật trong thông báo của doanh nghiệp (82,27 %) ghi "Not classified". Bụi và dung dịch đặc có thể gây kích ứng mắt; ăn nhiều gây tiêu chảy. Chi tiết ở mục An toàn.

Nước ót (nigari) làm đậu phụ là chất gì?

Thành phần chính là MgCl₂: nigari là bột trắng lấy từ nước biển sau khi tách muối ăn rồi cô đặc, tức MgCl₂ chưa tinh chế, chứa tới 5 % magnesium sulfate và một số khoáng khác. Wikipedia gọi MgCl₂ là chất đông tụ quan trọng để làm đậu phụ từ sữa đậu nành.

Vì sao không điện phân dung dịch MgCl₂ để điều chế Mg?

Vì trong dung dịch, nước bị khử ở cực âm trước ion Mg²⁺ nên chỉ thu được khí H₂. Phải điện phân MgCl₂ nóng chảy — xem mục Lỗi thường gặp.

MgCl₂ tác dụng với NaOH có hiện tượng gì?

Xuất hiện kết tủa trắng Mg(OH)₂: MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂ + 2NaCl, và kết tủa không tan khi nhỏ thêm NaOH dư. Đó là điểm phân biệt Mg²⁺ với Zn²⁺, Al³⁺ — xem mục Lỗi thường gặp.

MgCl2 và CaCl2

MgCl2CaCl2
Phân tử khối95 (khan); 203 (ngậm 6 nước)111 (khan); 219 (ngậm 6 nước)
Nhiệt độ nóng chảy (dạng khan)714 °C772–775 °C
Nhiệt độ sôi1 412 °C1 935 °C
Khối lượng riêng (dạng khan)2,32 g/cm³2,15 g/cm³
Độ tan ở 20 °C54,6 g/100 mL74,5 g/100 mL
Độ tan ở 100 °C73,3 g/100 mL159 g/100 mL
Hút ẩmchảy rữarất mạnh, chảy rữa thành dung dịch
Tính cứng của nước do muối gây ravĩnh cửu (Mg²⁺ đi với Cl⁻)vĩnh cửu (Ca²⁺ đi với Cl⁻)
Điện phân nóng chảy choMg và Cl₂ — nguồn chính của magie kim loạiCa và Cl₂
Khi dùng chống đóng bănglàm hỏng bê tông chậm hơntheo Wikipedia làm hỏng bê tông nhanh gấp đôi MgCl₂; dung dịch không đông tới −52 °C
Dùng vào việc gìsản xuất Mg, đông tụ đậu phụ (nigari), chống bụi và đóng băng, chất mang xúc táchút ẩm, chống đóng băng và chống bụi đường, phụ gia thực phẩm và bê tông
Phân loại (ECHA)không có phân loại hài hoà; mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 82,27 % thông báo ghi "Not classified"017-013-00-2: Eye Irrit. 2 — H319, GHS07, "Warning"
LD50 đường miệng (chuột)2 800 mg/kg1 000–1 400 mg/kg

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 20 Kim loại trong tự nhiên và phương pháp tách kim loại (tr.95: điện phân MgCl₂ nóng chảy, Mg²⁺ + 2e → Mg ở cathode, 2Cl⁻ → Cl₂ + 2e ở anode), bài 25 Nguyên tố nhóm IIA (tr.123–124: nước có tính cứng vĩnh cửu chứa Ca²⁺, Mg²⁺ với SO₄²⁻, Cl⁻; làm mềm bằng phương pháp kết tủa và trao đổi ion).
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (tính tan, phản ứng trao đổi tạo kết tủa).
  3. Wikipedia, "Magnesium chloride" (infobox dẫn CRC Handbook; mục Production, Structure, Preparation general properties, Applications, Occurrence, Toxicology), en.wikipedia.org — M 95,211 (khan) và 203,31 (ngậm 6 nước), chất rắn trắng hoặc không màu, khối lượng riêng 2,32 (khan) và 1,569 g/cm³ (ngậm 6 nước), nóng chảy 714 °C (khan), 117 °C (ngậm 6 nước khi đun nhanh, đun chậm thì phân huỷ từ 300 °C), sôi 1 412 °C, độ tan dạng khan 52,9 / 54,3 / 72,6 g/100 mL ở 0 / 20 / 100 °C, ethanol 7,4 g/100 mL ở 30 °C, ít tan trong acetone và pyridine, kiểu CdCl₂ phối trí bát diện, hydrate n từ 1 đến 12 với các mốc −16,4 / −3,4 / 116,7 / 181 / khoảng 300 °C, [Mg(H₂O)₆]²⁺, tách nước bằng nhiệt "does not occur straightforwardly", MgCl₂ khan công nghiệp từ [Mg(NH₃)₆]Cl₂, chảy rữa, ΔfH° −641,1 kJ/mol, ΔfG° −591,6 kJ/mol, "Anhydrous MgCl₂ is the main precursor to metallic magnesium", điện phân muối nóng chảy vì điện phân dung dịch thì H⁺ của nước bị khử thành H₂ trước, Mg(OH)₂ + 2HCl → MgCl₂ + 2H₂O (quá trình Dow), chống bụi, chống đóng băng, "Calcium chloride damages concrete twice as fast as magnesium chloride", chất mang xúc tác Ziegler–Natta, E511, nigari chứa tới 5 % magnesium sulfate, magnesium oil, bón lá, struvite, magie trong nước biển 1 250–1 350 mg/L (khoảng 3,7 % khoáng), khoáng Biển Chết 50,8 % MgCl₂, bischofite, vị đắng, ngộ độc magie hiếm vì thận đào thải, gây tiêu chảy nhẹ hơn magnesium sulfate, GHS07 "Warning" H319 + H335 (infobox), NFPA 1 – 0 – 0, LD50 2 800 mg/kg (chuột, đường miệng); tên khác magnesium dichloride.
  4. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — MgCl₂: 52,9 (0 °C), 53,6 (10 °C), 54,6 (20 °C), 55,8 (30 °C), 57,5 (40 °C), 61 (60 °C), 66,1 (80 °C), 69,5 (90 °C), 73,3 (100 °C); CaCl₂: 74,5 (20 °C), 159 (100 °C) (bảng so sánh, trùng trang CaCl₂ của site).
  5. Wikipedia, "Hard water" (mục Permanent hardness, Temporary hardness), en.wikipedia.org — tính cứng vĩnh cửu do calcium sulfate/calcium chloride và magnesium sulfate/magnesium chloride, các muối này không kết tủa khi tăng nhiệt độ nên khó loại bằng đun sôi; tính cứng tạm thời do muối bicarbonate, loại được bằng đun sôi hoặc vôi.
  6. Wikipedia, "Calcium chloride" (infobox dẫn CRC Handbook), en.wikipedia.org — CaCl₂: nhiệt độ nóng chảy 772–775 °C, sôi 1 935 °C, khối lượng riêng 2,15 g/cm³, chảy rữa, dung dịch không đông tới −52 °C, LD50 1 000–1 400 mg/kg (bảng so sánh — trùng đúng trang CaCl₂ của site).
  7. Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 10 Quy tắc octet và bài 11 Liên kết ion (sự hình thành ion Mg²⁺, Cl⁻ và liên kết ion — hàng Cấu tạo).
  8. ECHA CHEM, C&L Inventory: magnesium chloride, EC 232-094-6, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 10 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo: mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 82,27 % "Not classified"; 7,74 % STOT SE 3 (H335) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319), GHS07; 4,87 % thêm Skin Sens. 1 (H317); 2,75 % H335 + H319; các nhóm còn lại dưới 1 % (H315 + H319; H319; Met. Corr. 1 H290; Skin Corr. 1 H314; Aquatic Chronic 3 H412). Magnesium chloride hexahydrate, EC 616-575-1 — 3 mục, mục nổi bật 97,7 % "Not classified", 1,92 % H335 + H315 + H319. Calcium chloride, chỉ số 017-013-00-2 — hài hoà Eye Irrit. 2 (H319), GHS07, "Warning" (bảng so sánh, trùng trang CaCl₂ của site).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: