KNO3Kali nitrat

Còn gọi là: diêm tiêu, muối tiêu

Tên theo chương trình 2018: potassium nitrate

Phân tử khối
101
Loại
Muối
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Tính tan
Tan tốt trong nước, độ tan tăng mạnh theo nhiệt độ

Tính chất hoá học

Muối tan, bền ở nhiệt độ thường; khi nung phân huỷ giải phóng O₂ nên là chất oxi hoá mạnh (thành phần thuốc nổ đen).

  • Nhiệt phân: 2KNO₃ → 2KNO₂ + O₂↑ (t°).
  • Thuốc nổ đen (75% KNO₃, 15% C, 10% S): 2KNO₃ + 3C + S → K₂S + N₂↑ + 3CO₂↑ (t°).
  • Với H₂SO₄ đặc: KNO₃ + H₂SO₄ (đặc) → KHSO₄ + HNO₃↑ (t°).

Điều chế

KOH + HNO₃ → KNO₃ + H₂O; công nghiệp: trao đổi giữa KCl và NaNO₃ rồi kết tinh phân đoạn (KNO₃ tan ít ở nhiệt độ thấp): KCl + NaNO₃ → KNO₃ + NaCl.

Ứng dụng

Phân bón (cung cấp cả K và N); thuốc nổ đen, pháo hoa, thuốc phóng; bảo quản thực phẩm; sản xuất kính cường lực; nhiên liệu tên lửa mô hình.

Nhận biết

Ion K⁺ cho ngọn lửa màu tím; nung với than cháy bùng; nhận biết NO₃⁻ bằng Cu và H₂SO₄ đặc.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất