KNO3 – Potassium nitrate

Tên cũ: kali nitrat · Còn gọi là: diêm tiêu, muối tiêu

  • Muối
  • Rắn, trắng
  • Tan tốt trong nước
  • M = 101

Potassium nitrate (KNO₃, tên cũ: kali nitrat; còn gọi: diêm tiêu) là muối, chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước; phân tử khối 101. Muối tan, bền ở nhiệt độ thường; khi nung phân huỷ giải phóng O₂ nên là chất oxi hoá mạnh (thành phần thuốc nổ đen).

Điều chế KNO3

KOH + HNO₃ → KNO₃ + H₂O; công nghiệp: trao đổi giữa KCl và NaNO₃ rồi kết tinh phân đoạn (KNO₃ tan ít ở nhiệt độ thấp): KCl + NaNO₃ → KNO₃ + NaCl.

Tính chất hoá học của KNO3

Muối tan, bền ở nhiệt độ thường; khi nung phân huỷ giải phóng O₂ nên là chất oxi hoá mạnh (thành phần thuốc nổ đen).

  • Nhiệt phân: 2KNO₃ → 2KNO₂ + O₂↑ (t°).
  • Thuốc nổ đen (hỗn hợp KNO₃, C, S): 2KNO₃ + 3C + S → K₂S + N₂↑ + 3CO₂↑ (t°).
  • Với H₂SO₄ đặc: KNO₃ + H₂SO₄ (đặc) → KHSO₄ + HNO₃↑ (t°).

Ứng dụng của KNO3

Phân bón (cung cấp cả K và N); thuốc nổ đen, pháo hoa, thuốc phóng; bảo quản thực phẩm; sản xuất kính cường lực; nhiên liệu tên lửa mô hình.

Nhận biết KNO3

Ion K⁺ cho ngọn lửa màu tím; nung với than cháy bùng; nhận biết NO₃⁻ bằng Cu và H₂SO₄ đặc.

Phản ứng tiêu biểu của KNO3 (3)

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: