CaSO4 – Canxi sunfat
Còn gọi là: thạch cao sống CaSO₄·2H₂O, thạch cao nung CaSO₄·0,5H₂O, thạch cao khan CaSO₄
Tên theo chương trình 2018: calcium sulfate
- Phân tử khối
- 136
- Loại
- Muối
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Tính tan
- Ít tan trong nước (khoảng 2 g/L), gây tính cứng vĩnh cửu
Tính chất hoá học
Muối ít tan, bền; tính chất quan trọng nhất là mất nước và ngậm nước lại của thạch cao.
- Nung thạch cao sống ở 160 °C mất bớt nước thành thạch cao nung CaSO₄·0,5H₂O; nung trên 350 °C thành thạch cao khan. Thạch cao nung trộn với nước kết hợp lại thành thạch cao sống, đông cứng và nở nhẹ nên dùng để đúc khuôn.
- Với dung dịch carbonate (làm mềm nước cứng vĩnh cửu): CaSO₄ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + Na₂SO₄.
- Bị carbon khử ở nhiệt độ cao: CaSO₄ + 4C → CaS + 4CO↑ (t°).
Điều chế
Có sẵn trong tự nhiên (thạch cao, anhydrite); trong phòng thí nghiệm: Ca(OH)₂ + H₂SO₄ → CaSO₄ + 2H₂O; CaCO₃ + H₂SO₄ → CaSO₄ + CO₂↑ + H₂O. Là sản phẩm phụ khi sản xuất H₃PO₄ và HF.
Ứng dụng
Thạch cao nung để đúc tượng, bó bột, tấm trần, khuôn gốm; phụ gia điều chỉnh thời gian đông kết của xi măng; phấn viết bảng; làm đông đậu phụ; cải tạo đất.
Nhận biết
Ít tan; dung dịch bão hoà với BaCl₂ cho kết tủa trắng không tan trong acid; thạch cao nung trộn nước đông cứng nhanh.