Ca3(PO4)2 + 2H2SO4Quặng phosphorite/apatite tác dụng với H₂SO₄ đặc→Ca(H2PO4)2 + 2CaSO4
Sản xuất superphosphate đơn
Thuộc: Lớp 8 · Phản ứng trao đổi
Kết tủa: CaSO4 ít tan, màu trắng — tra trong bảng tính tan.
Phản ứng này không phải phản ứng oxi hoá – khử (không nguyên tố nào thay đổi số oxi hoá).
Điều kiện phản ứng
Quặng phosphorite/apatite tác dụng với H₂SO₄ đặc
Hiện tượng
Tạo hỗn hợp rắn gồm Ca(H₂PO₄)₂ tan (thành phần dinh dưỡng) và CaSO₄ không tan.
Bài tập vận dụng
Chất tham gia và sản phẩm
- H2SO4 — axit sunfuric
- CaSO4 — calcium sulfate
- Ca3(PO4)2 — calcium phosphate
- Ca(H2PO4)2 — calcium dihydrogenphosphate