Ca3(PO4)2 + 2H2SO4Quặng phosphorite/apatite tác dụng với H₂SO₄ đặcCa(H2PO4)2 + 2CaSO4

Sản xuất superphosphate đơn

Thuộc: Lớp 8 · Phản ứng trao đổi

Kết tủa: CaSO4 ít tan, màu trắng — tra trong bảng tính tan.

Phản ứng này không phải phản ứng oxi hoá – khử (không nguyên tố nào thay đổi số oxi hoá).

Điều kiện phản ứng

Quặng phosphorite/apatite tác dụng với H₂SO₄ đặc

Hiện tượng

Tạo hỗn hợp rắn gồm Ca(H₂PO₄)₂ tan (thành phần dinh dưỡng) và CaSO₄ không tan.

Bài tập vận dụng

Câu 1. Hệ số của H₂SO₄ trong phương trình Ca₃(PO₄)₂ + H₂SO₄ → Ca(H₂PO₄)₂ + CaSO₄ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 2

Ca₃(PO₄)₂ + 2H₂SO₄ → Ca(H₂PO₄)₂ + 2CaSO₄.

Câu 2. Tỉ lệ số mol Ca(H₂PO₄)₂ : CaSO₄ trong superphosphate đơn tạo thành theo phương trình là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 1 : 2

Hệ số Ca(H₂PO₄)₂ : CaSO₄ = 1 : 2, nên superphosphate đơn chứa nhiều CaSO₄ (không có giá trị dinh dưỡng).

Câu 3. Số oxi hoá của P trong Ca(H₂PO₄)₂ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. +5

Ca +2, H +1, O −2: 2 + 4 + 2x − 16 = 0 → x = +5.

Chất tham gia và sản phẩm

  • H2SO4 axit sunfuric
  • CaSO4 calcium sulfate
  • Ca3(PO4)2 calcium phosphate
  • Ca(H2PO4)2 calcium dihydrogenphosphate

Phản ứng liên quan