Ca(HCO3)2 – Calcium hydrogencarbonate

Tên cũ: canxi hiđrocacbonat · Còn gọi là: calcium bicarbonate

  • Gây nước cứng tạm thời
  • Lỏng, chỉ tồn tại trong dung dịch (không màu)
  • Tan trong nước
  • M = 162

Calcium hydrogencarbonate (Ca(HCO₃)₂, tên cũ: canxi hiđrocacbonat; còn gọi: calcium bicarbonate) là muối, chất lỏng màu chỉ tồn tại trong dung dịch, tan trong nước; phân tử khối 162. Muối acid, kém bền, chỉ tồn tại trong dung dịch; là nguyên nhân gây tính cứng tạm thời của nước.

Cấu tạo của Ca(HCO3)2

Ca(HCO₃)₂ không có thể rắn: tên gọi này chỉ dung dịch chứa ion Ca²⁺ và ion hydrogencarbonate HCO₃⁻ (kèm một ít ion CO₃²⁻ và CO₂ hoà tan). Nguyên tử Ca (2, 8, 8, 2) nhường 2 electron thành Ca²⁺ (2, 8, 8), cấu hình bền của argon; gốc HCO₃⁻ mang một điện tích âm, nên công thức Ca(HCO₃)₂ ghi tỉ lệ một Ca²⁺ với hai HCO₃⁻. Các ion không xếp thành tinh thể: cô cạn hay đun nóng dung dịch thì HCO₃⁻ phân huỷ và chất rắn thu được là CaCO₃.

Thông số vật lý của Ca(HCO3)2

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối162tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Ca 40, H 1, C 12, O 16)
Khối lượng mol chính xác162,11 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Ca 40,078, H 1,008, C 12,011, O 15,999)
Trạng thái, màulỏng, chỉ tồn tại trong dung dịch (không màu), không tách được ở dạng rắn
Trạng thái tồn tạichỉ trong dung dịch nướcWikipedia: tên gọi này không ứng với chất rắn nào đã biết; dung dịch chứa Ca²⁺, HCO₃⁻, CO₃²⁻ cùng CO₂ hoà tan. Cô cạn dung dịch luôn thu được CaCO₃ rắn chứ không phải Ca(HCO₃)₂: Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃ + CO₂ + H₂O
Cấu tạocác ion Ca²⁺ và HCO₃⁻ trong dung dịch, không có chất rắn tách đượcnguyên tử Ca (2, 8, 8, 2) nhường 2 electron thành Ca²⁺ (2, 8, 8), cấu hình bền của argon; gốc hydrogencarbonate HCO₃⁻ mang một điện tích âm nên mỗi Ca²⁺ đi với hai HCO₃⁻. Các ion này nằm trong nước cùng ion CO₃²⁻ và CO₂ hoà tan, không xếp thành tinh thể — công thức Ca(HCO₃)₂ chỉ tỉ lệ ion trong dung dịch
Nhiệt độ nóng chảy, khối lượng riêngkhông cókhông tách được ở thể rắn nên không có các đại lượng của chất rắn; infobox Wikipedia để trống mọi ô này
Độ tan (bảng độ tan Wikipedia)16,6 g/100 mL ở 20 °Cbảng ghi 16,1 g ở 0 °C, 17,1 g ở 40 °C, 18,4 g ở 100 °C. Lưu ý: bài "Calcium bicarbonate" của chính Wikipedia ghi độ tan "unknown" và đánh dấu dãy số này "seems erratic" (có vẻ thất thường) — vì không có chất rắn để hoà tan, nên chỉ dùng con số này để thấy Ca(HCO₃)₂ tan nhiều hơn hẳn CaCO₃ (6,17 × 10⁻⁴ g/100 mL), không dùng để tính toán
Ca²⁺ hoà tan khi đá vôi cân bằng với CO₂ không khí4,70 × 10⁻⁴ mol/L (pH 8,27)ở 25 °C, áp suất riêng CO₂ 3,5 × 10⁻⁴ atm — ứng với 47 mg CaCO₃ tan trong mỗi lít; bảng tính trong bài "Calcium carbonate" (Ksp lấy 4,47 × 10⁻⁹)
Ca²⁺ hoà tan khi áp suất CO₂ bằng 1 atm6,58 × 10⁻³ mol/L (pH 5,96)cùng bảng, 25 °C; ở 10 atm là 1,42 × 10⁻² mol/L (pH 5,30). CO₂ càng nhiều thì càng nhiều CO₃²⁻ chuyển thành HCO₃⁻ và càng nhiều đá vôi tan — nước ngầm tiếp xúc CO₂ cao hơn không khí nên hoà tan được nhiều đá vôi
Vùng pH ion HCO₃⁻ chiếm ưu thế6,36–10,25trong nước ngọt; tỉ lệ giữa CO₂ hoà tan, HCO₃⁻ và CO₃²⁻ trong dung dịch phụ thuộc pH
Hằng số phân li của HCO₃⁻Ka₂ = 5,61 × 10⁻¹¹ ở 25 °CHCO₃⁻ ⇌ H⁺ + CO₃²⁻ — HCO₃⁻ là acid rất yếu

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của Ca(HCO3)2

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Ca 4014024,69 %
H 1221,23 %
C 1222414,81 %
O 1669659,26 %
Tổng11162100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Ca = 40 ÷ 162 × 100 % = 24,7 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 162
40,5 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế Ca(HCO3)2

Nước có hoà tan CO₂ chảy qua đá vôi (quá trình tạo hang động, nước ngầm cứng): CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂. Trong phòng thí nghiệm: sục CO₂ dư vào nước vôi trong đến khi kết tủa tan hết.

Tính chất hoá học của Ca(HCO3)2

Muối acid, kém bền, chỉ tồn tại trong dung dịch; là nguyên nhân gây tính cứng tạm thời của nước.

  • Phân huỷ khi đun nóng (tạo cặn trong ấm, nồi hơi): Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃↓ + CO₂↑ + H₂O (t°).
  • Với dung dịch kiềm: Ca(HCO₃)₂ + Ca(OH)₂ → 2CaCO₃↓ + 2H₂O; Ca(HCO₃)₂ + 2NaOH → CaCO₃↓ + Na₂CO₃ + 2H₂O.
  • Với dung dịch carbonate: Ca(HCO₃)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + 2NaHCO₃.
  • Với acid mạnh: Ca(HCO₃)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2CO₂↑ + 2H₂O.

Lỗi thường gặp với Ca(HCO3)2

  • Ghi Ca(HCO₃)₂ là chất rắn, hoặc viết "cô cạn dung dịch thu được muối Ca(HCO₃)₂". Chất này chỉ tồn tại trong dung dịch; cô cạn hay đun sôi thì nó phân huỷ: Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃ + CO₂ + H₂O, chất rắn thu được là CaCO₃. Trong bài toán, khối lượng "muối khan" sau cô cạn phải tính theo CaCO₃ (M = 100), không theo Ca(HCO₃)₂ (M = 162).
  • Nghĩ đun sôi làm mềm được mọi loại nước cứng. Đun sôi chỉ phân huỷ muối hydrogencarbonate — tức loại được tính cứng tạm thời. Nước chứa Ca²⁺, Mg²⁺ đi với Cl⁻, SO₄²⁻ (tính cứng vĩnh cửu) không kết tủa khi đun. Nước tự nhiên thường có tính cứng toàn phần nên đun sôi chỉ làm mềm được một phần.
  • Thêm Ca(OH)₂ "càng nhiều càng tốt" để làm mềm nước cứng tạm thời. Ca(OH)₂ vừa đủ thì kết tủa hết: Ca(HCO₃)₂ + Ca(OH)₂ → 2CaCO₃ + 2H₂O. Dư Ca(OH)₂ thì phần dư lại đưa thêm Ca²⁺ vào nước, nước cứng trở lại — vì vậy bản ghi phương trình trên trang ghi rõ điều kiện "lượng Ca(OH)₂ vừa đủ".
  • Viết một phương trình duy nhất cho Ca(HCO₃)₂ + NaOH, bất kể tỉ lệ. Sản phẩm phụ thuộc lượng NaOH: NaOH dư thì Ca(HCO₃)₂ + 2NaOH → CaCO₃ + Na₂CO₃ + 2H₂O; tỉ lệ mol 1 : 1 thì Ca(HCO₃)₂ + NaOH → CaCO₃ + NaHCO₃ + H₂O. Cả hai trường hợp đều kết tủa hết Ca²⁺ thành CaCO₃, nên 1 mol NaOH đã đủ cho 1 mol Ca(HCO₃)₂ — khác nhau ở chất còn lại trong dung dịch.
  • Sục CO₂ vào nước vôi trong, lọc kết tủa xong là xong. Nếu CO₂ đã dư so với tỉ lệ 1 : 1, một phần CaCO₃ tan thành Ca(HCO₃)₂ (CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂) và nằm lại trong nước lọc; đề bài "đun nóng nước lọc thu thêm kết tủa" chính là đang nói Ca(HCO₃)₂ phân huỷ. Phải bảo toàn Ca và C cho cả hai muối.

Ứng dụng của Ca(HCO3)2

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Giải thích hang động đá vôi, thạch nhũ và măng đáNước mưa có CO₂ hoà tan thấm qua đá vôi: CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂ — đá bị hoà tan dần, tạo hang. Khi nước giàu Ca(HCO₃)₂ nhỏ giọt vào hang, CO₂ dư thoát ra, cân bằng chuyển ngược và CaCO₃ ít tan đọng lại thành thạch nhũ (từ trần xuống) và măng đá (từ nền lên)
Giải thích cặn trắng trong ấm đun nước, phích, nồi hơi, đường ốngNước cứng tạm thời chứa Ca(HCO₃)₂; khi đun, muối phân huỷ: Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃ + CO₂ + H₂O, CaCO₃ bám thành cặn. Wikipedia ghi cặn nồi hơi làm giảm truyền nhiệt, tốn nhiên liệu và có thể làm hỏng nồi hơi; SGK Hoá 12 nêu cùng tác hại đó
Làm mềm nước cứng tạm thời bằng đun sôi hoặc vôiCả hai cách đều chuyển HCO₃⁻ thành CO₃²⁻ để kết tủa Ca²⁺: đun sôi đuổi CO₂ đi; thêm Ca(OH)₂ vừa đủ thì Ca(HCO₃)₂ + Ca(OH)₂ → 2CaCO₃ + 2H₂O (phương pháp làm mềm bằng vôi). Na₂CO₃ cũng kết tủa được: Ca(HCO₃)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃ + 2NaHCO₃
Mắt xích của chu trình carbon trên Trái ĐấtCa²⁺ do phong hoá đá đổ ra biển kết hợp với HCO₃⁻: Ca²⁺ + 2HCO₃⁻ → CaCO₃ + CO₂ + H₂O. Theo Wikipedia ("Calcium"), mỗi ion Ca²⁺ được phong hoá giải phóng rốt cuộc chuyển một phân tử CO₂ vào đá carbonate, nơi nó có thể nằm hàng trăm triệu năm
Y học: truyền tĩnh mạch trong một số trường hợp tăng kali máuWikipedia ghi calcium bicarbonate đôi khi được truyền tĩnh mạch để nhanh chóng tăng nồng độ canxi trong huyết thanh và đồng thời điều chỉnh tình trạng acid thường đi kèm

Nhận biết Ca(HCO3)2

Đun sôi dung dịch thấy vẩn đục hoặc cặn trắng (CaCO₃) và có khí thoát ra; sục CO₂ dư vào nước vôi trong thấy kết tủa xuất hiện rồi tan dần.

An toàn và bảo quản Ca(HCO3)2

Không xếp loại nguy hiểm theo phân loại hài hoà CLP (ECHA): calcium;hydrogen carbonate (EC 807-673-7) không có mục hài hoà; ECHA có 1 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo (nguồn CLP Submission, 100 %) ghi "Not classified". Infobox Wikipedia ghi nguy cơ chính là "Irritant" (kích ứng) và không cháy. Trong thực tế chất này gặp ở dạng dung dịch loãng — nước cứng tự nhiên, nước giếng, nước trong hang đá vôi — nên điều cần lưu ý là cặn CaCO₃ nó để lại trong thiết bị đun nóng, không phải độc tính.

Dung dịch dính da, vào mắt: rửa bằng nước. Đổ vãi dung dịch thí nghiệm: lau bằng nước, không cần trung hoà.

Bảo quản: Không bảo quản được ở thể rắn. Dung dịch điều chế (sục CO₂ dư vào nước vôi trong) phải đựng trong bình kín, đầy: để hở hay đun nóng, CO₂ thoát ra và CaCO₃ kết tủa trở lại, dung dịch vẩn đục.

Phản ứng tiêu biểu của Ca(HCO3)2 (5)

Tự luyện về Ca(HCO3)2

Gom từ bài tập của các phản ứng có calcium hydrogencarbonate và câu hỏi riêng cho chất.

1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình CaCO₃ + CO₂ + H₂O → Ca(HCO₃)₂ là

A. 3B. 4C. 5D. 6

Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 + 1 = 4.

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃ + CO₂ + H₂O là

A. 3B. 4C. 5D. 6

Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 + 1 = 4.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Ca(HCO₃)₂ + Ca(OH)₂ → CaCO₃ + H₂O là

A. 4B. 5C. 6D. 7

Đáp án C. Ca(HCO₃)₂ + Ca(OH)₂ → 2CaCO₃ + 2H₂O: 1 + 1 + 2 + 2 = 6.

4. Sục 0,3 mol CO₂ vào dung dịch chứa 0,2 mol Ca(OH)₂, lọc bỏ kết tủa rồi đun nóng nước lọc đến khi phản ứng xảy ra hoàn toàn. Khối lượng kết tủa thu thêm khi đun là (Ca = 40, C = 12, O = 16)

A. 0 gB. 5 gC. 10 gD. 20 g

Đáp án C. Gọi a = n(CaCO₃), b = n(Ca(HCO₃)₂): a + b = 0,2 (bảo toàn Ca), a + 2b = 0,3 (bảo toàn C) → a = 0,1; b = 0,1. Đun nước lọc: Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃ + CO₂ + H₂O cho thêm 0,1 mol CaCO₃ = 10 g. Đáp án 0 g là khi quên muối Ca(HCO₃)₂ trong nước lọc.

5. Chất hoặc cách nào sau đây KHÔNG làm mềm được nước có tính cứng tạm thời chứa Ca(HCO₃)₂?

A. Đun sôiB. Thêm Ca(OH)₂ vừa đủC. Thêm dung dịch Na₂CO₃D. Thêm dung dịch HCl

Đáp án D. HCl phản ứng: Ca(HCO₃)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2CO₂ + 2H₂O, nhưng Ca²⁺ vẫn ở lại trong nước dưới dạng CaCl₂ — tính cứng tạm thời chuyển thành tính cứng vĩnh cửu. Ba cách còn lại đều kết tủa Ca²⁺ thành CaCO₃.

6. Số mol NaOH ít nhất cần dùng để kết tủa hết Ca²⁺ trong dung dịch chứa 0,1 mol Ca(HCO₃)₂ là

A. 0,05 molB. 0,1 molC. 0,2 molD. 0,3 mol

Đáp án B. Ca(HCO₃)₂ + NaOH → CaCO₃ + NaHCO₃ + H₂O: mỗi OH⁻ biến một HCO₃⁻ thành CO₃²⁻, và 1 CO₃²⁻ đủ giữ 1 Ca²⁺. 0,1 mol NaOH đã kết tủa hết 0,1 mol Ca²⁺. Dùng 0,2 mol NaOH cũng kết tủa hết nhưng không phải lượng ít nhất.

Câu hỏi thường gặp về Ca(HCO3)2

Ca(HCO₃)₂ là chất gì, có tồn tại ở dạng rắn không?

Ca(HCO₃)₂ (calcium hydrogencarbonate, tên cũ canxi hiđrocacbonat, còn gọi calcium bicarbonate) là muối acid của canxi, **không** tồn tại ở dạng rắn: nó chỉ có trong dung dịch nước, gồm các ion Ca²⁺, HCO₃⁻ cùng CO₂ hoà tan. Cô cạn dung dịch luôn thu được CaCO₃ — xem mục Lỗi thường gặp.

Ca(HCO₃)₂ có tan trong nước không?

Có, và tan nhiều hơn hẳn CaCO₃ — chính vì thế nước có CO₂ hoà tan dần được đá vôi. Bảng độ tan Wikipedia ghi 16,6 g/100 mL ở 20 °C, nhưng bài riêng về chất này ghi độ tan "unknown" vì không có chất rắn để đo; xem ghi chú ở bảng thông số.

Đun nóng Ca(HCO₃)₂ có hiện tượng gì?

Dung dịch vẩn đục, có kết tủa trắng CaCO₃ và khí CO₂ thoát ra: Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃ + CO₂ + H₂O. Đây là nguồn gốc lớp cặn trắng trong ấm đun nước, phích, nồi hơi, và là cách nhận ra nước có tính cứng tạm thời.

Nước cứng tạm thời là gì?

Là nước cứng mà anion đi kèm Ca²⁺, Mg²⁺ là HCO₃⁻, tức nước chứa Ca(HCO₃)₂, Mg(HCO₃)₂ (SGK Hoá 12 bài 25). Gọi là "tạm thời" vì đun sôi hoặc thêm vôi vừa đủ là loại được; nước chứa Cl⁻, SO₄²⁻ thì có tính cứng vĩnh cửu, đun sôi không hết.

Thạch nhũ trong hang động liên quan gì đến Ca(HCO₃)₂?

Thạch nhũ là CaCO₃ tách ra từ dung dịch Ca(HCO₃)₂: nước thấm qua đá vôi hoà tan nó thành Ca(HCO₃)₂, rồi khi nhỏ giọt vào hang thì CO₂ thoát ra ngoài không khí, cân bằng CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂ chuyển ngược, CaCO₃ đọng lại từng lớp. Quá trình đầy đủ ở mục Ứng dụng và trên trang CaCO₃.

Ca(HCO₃)₂ tác dụng với NaOH có hiện tượng gì?

Xuất hiện kết tủa trắng CaCO₃. Phương trình phụ thuộc tỉ lệ mol NaOH — xem mục Lỗi thường gặp.

Ca(HCO3)2 và CaCO3

Ca(HCO3)2CaCO3
Phân tử khối162100
Ion tạo nênCa²⁺ + 2HCO₃⁻ (muối acid)Ca²⁺ + CO₃²⁻ (muối trung hoà)
Tồn tại ởdung dịch nước — không tách được ở thể rắnchất rắn: đá vôi, đá phấn, đá hoa, vỏ sò; calcite 2,711 g/cm³
Độ tan ở 20 °C16,6 g/100 mL theo bảng độ tan (bài riêng của Wikipedia ghi "unknown")6,17 × 10⁻⁴ g/100 mL — không tan
Khi đun nóngphân huỷ ngay khi đun dung dịch: Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃ + CO₂ + H₂Ophân huỷ trên 840 °C: CaCO₃ → CaO + CO₂
Quan hệ với nhausinh ra khi nước có CO₂ hoà tan đá vôi: CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂tách ra lại khi CO₂ thoát đi hoặc khi đun — thạch nhũ, cặn ấm
Với dung dịch NaOH, Ca(OH)₂kết tủa trắng CaCO₃không phản ứng (không tan)
Với acidsủi bọt CO₂: Ca(HCO₃)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2CO₂ + 2H₂Osủi bọt CO₂, chất rắn tan dần
Vai trò với nướcgây tính cứng tạm thờicặn của nước cứng; khử chua đất
Phân loại (ECHA)không có phân loại hài hoà; 1 mục thông báo, 100 % "Not classified"không xếp loại

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 25 Nguyên tố nhóm IIA (tr.121: muối carbonate tan dần trong nước có hoà tan CO₂, CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂; tr.123: phân loại nước cứng — anion HCO₃⁻ gây tính cứng tạm thời, SO₄²⁻ và Cl⁻ gây tính cứng vĩnh cửu, nước tự nhiên thường có tính cứng toàn phần; tr.124: đun nóng nước cứng tạm thời tách Ca²⁺, Mg²⁺ ở dạng kết tủa carbonate, cặn trong phích và ấm, nồi hơi đóng cặn tốn nhiên liệu và không an toàn, làm mềm bằng phương pháp kết tủa và trao đổi ion).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 1 Khái niệm về cân bằng hoá học (phản ứng thuận nghịch, chuyển dịch cân bằng).
  3. Wikipedia, "Calcium bicarbonate" (infobox; thân bài), en.wikipedia.org — tên IUPAC calcium hydrogencarbonate, M 162,11, các ô trạng thái, khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy và sôi để trống, độ tan "unknown" kèm nhãn "This data seems erratic", nguy cơ chính "Irritant", "Non-flammable"; "The term does not refer to a known solid compound; it exists only in aqueous solution containing calcium (Ca²⁺), bicarbonate (HCO₃⁻), and carbonate (CO₃²⁻) ions, together with dissolved carbon dioxide", "bicarbonate predominates within the range 6.36–10.25 in fresh water", nước tự nhiên tiếp xúc khí quyển là dung dịch loãng của các bicarbonate, nước cứng tạo cặn trong ống và nồi hơi, cô cạn dung dịch luôn cho CaCO₃ rắn: Ca(HCO₃)₂ → CO₂ + H₂O + CaCO₃, phản ứng này tạo thạch nhũ, măng đá và chính hang động, nước mưa có CO₂ hoà tan đá vôi (carbonation), đôi khi truyền tĩnh mạch để điều chỉnh tăng kali máu.
  4. Wikipedia, "Calcium carbonate" (mục Solubility — With varying CO₂ pressure), en.wikipedia.org — CaCO₃ tan 47 mg/L ở áp suất CO₂ khí quyển, Ka₂ của HCO₃⁻ = 5,61 × 10⁻¹¹ ở 25 °C, "Calcium bicarbonate is many times more soluble in water than calcium carbonate—indeed it exists only in solution", bảng nồng độ Ca²⁺ theo áp suất riêng CO₂ ở 25 °C (Ksp = 4,47 × 10⁻⁹): 3,5 × 10⁻⁴ atm — pH 8,27, 4,70 × 10⁻⁴ mol/L; 1 atm — pH 5,96, 6,58 × 10⁻³ mol/L; 10 atm — pH 5,30, 1,42 × 10⁻² mol/L; nước ngầm tiếp xúc CO₂ cao hơn khí quyển, ra khỏi vòi thì CO₂ thoát đi và CaCO₃ kết tủa thành cặn, cùng quá trình tạo thạch nhũ và măng đá.
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — Ca(HCO₃)₂: 16,1 (0 °C), 16,6 (20 °C), 17,1 (40 °C), 17,5 (60 °C), 17,9 (80 °C), 18,4 (100 °C) — cùng con số 16,6 mà trang NaHCO₃ và Na₂CO₃ của site đã dùng; CaCO₃ (calcite) 6,17 × 10⁻⁴ (20 °C) (bảng so sánh, trùng trang CaCO₃ của site).
  6. Wikipedia, "Hard water" (mục Permanent hardness, Temporary hardness, Effects), en.wikipedia.org — CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca²⁺ + 2HCO₃⁻, thạch nhũ và măng đá, tính cứng tạm thời do bicarbonate loại được bằng đun sôi để đuổi CO₂ hoặc thêm vôi (lime softening), tính cứng vĩnh cửu do sulfate và chloride không kết tủa khi đun, cặn làm giảm truyền nhiệt trong nồi hơi và có thể làm hỏng nồi hơi.
  7. Wikipedia, "Calcium" (mục Geochemical cycling), en.wikipedia.org — Ca²⁺ + 2HCO₃⁻ → CaCO₃ + CO₂ + H₂O trong đại dương, mỗi ion Ca²⁺ do phong hoá giải phóng rốt cuộc chuyển một phân tử CO₂ vào đá carbonate trong hàng trăm triệu năm.
  8. Wikipedia, "Calcium carbonate" (infobox) và ECHA, như trang CaCO₃ của site — calcite 2,711 g/cm³, phân huỷ trên 840 °C, không có phân loại hài hoà (bảng so sánh).
  9. Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 10 Quy tắc octet và bài 11 Liên kết ion (sự hình thành ion Ca²⁺ — hàng Cấu tạo).
  10. ECHA CHEM, C&L Inventory: calcium;hydrogen carbonate, EC 807-673-7, CAS 3983-19-5, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 1 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo (nguồn CLP Submission), 100 % "Not classified".

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: