Ca(HCO3)2Canxi hiđrocacbonat

Còn gọi là: calcium bicarbonate

Tên theo chương trình 2018: calcium hydrogencarbonate

Phân tử khối
162
Loại
Muối
Trạng thái
Lỏng
Màu sắc
Chỉ tồn tại trong dung dịch (không màu), không tách được ở dạng rắn
Tính tan
Tan trong nước

Tính chất hoá học

Muối acid, kém bền, chỉ tồn tại trong dung dịch; là nguyên nhân gây tính cứng tạm thời của nước.

  • Phân huỷ khi đun nóng (tạo cặn trong ấm, nồi hơi): Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃↓ + CO₂↑ + H₂O (t°).
  • Với dung dịch kiềm: Ca(HCO₃)₂ + Ca(OH)₂ → 2CaCO₃↓ + 2H₂O; Ca(HCO₃)₂ + 2NaOH → CaCO₃↓ + Na₂CO₃ + 2H₂O.
  • Với dung dịch carbonate: Ca(HCO₃)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + 2NaHCO₃.
  • Với acid mạnh: Ca(HCO₃)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2CO₂↑ + 2H₂O.

Điều chế

Nước có hoà tan CO₂ chảy qua đá vôi (quá trình tạo hang động, nước ngầm cứng): CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂. Trong phòng thí nghiệm: sục CO₂ dư vào nước vôi trong đến khi kết tủa tan hết.

Ứng dụng

Không dùng trực tiếp; là thành phần của nước cứng tạm thời, nước khoáng; giải thích hiện tượng thạch nhũ, măng đá và cặn nồi hơi.

Nhận biết

Đun sôi dung dịch thấy vẩn đục hoặc cặn trắng (CaCO₃) và có khí thoát ra; sục CO₂ dư vào nước vôi trong thấy kết tủa xuất hiện rồi tan dần.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất