Ca(HCO3)2 + 2NaOHDung dịch NaOH dưCaCO3 + Na2CO3 + 2H2O

Ca(HCO₃)₂ tác dụng với NaOH dư

Thuộc: Lớp 12 · Phản ứng trao đổi

Kết tủa: CaCO3 không tan, màu trắng — tra trong bảng tính tan.

Phản ứng này không phải phản ứng oxi hoá – khử (không nguyên tố nào thay đổi số oxi hoá).

Điều kiện phản ứng

Dung dịch NaOH dư

Hiện tượng

Xuất hiện kết tủa trắng (CaCO₃).

Bài tập vận dụng

Câu 1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Ca(HCO₃)₂ + NaOH (dư) → CaCO₃ + Na₂CO₃ + H₂O là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 7

Ca(HCO₃)₂ + 2NaOH → CaCO₃ + Na₂CO₃ + 2H₂O: 1 + 2 + 1 + 1 + 2 = 7.

Câu 2. Cho dung dịch NaOH dư vào dung dịch chứa 0,1 mol Ca(HCO₃)₂, khối lượng CaCO₃ thu được là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 10 g

Ca²⁺ chuyển hết vào CaCO₃: 0,1 mol → m = 10 g.

Câu 3. Phản ứng Ca(HCO₃)₂ + 2NaOH → CaCO₃ + Na₂CO₃ + 2H₂O có phải phản ứng oxi hoá – khử không?
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. Không, không nguyên tố nào đổi số oxi hoá

Ca +2, C +4, Na +1, H +1, O −2 giữ nguyên.

Chất tham gia và sản phẩm

  • NaOH natri hiđroxit
  • H2O nước
  • CaCO3 canxi cacbonat
  • Na2CO3 natri cacbonat
  • Ca(HCO3)2 calcium hydrogencarbonate

Phản ứng liên quan