C6H5NO2Nitrobenzen

Tên theo chương trình 2018: nitrobenzene

Phân tử khối
123
Loại
Hợp chất hữu cơ
Trạng thái
Lỏng
Màu sắc
Vàng nhạt, mùi hạnh nhân đắng, độc
Tính tan
Không tan trong nước, nặng hơn nước; tan trong ethanol, ether, benzene

Cấu tạo

Nhóm nitro –NO₂ gắn trực tiếp vào vòng benzene. Nhóm –NO₂ hút electron mạnh làm vòng khó tham gia phản ứng thế hơn benzene và định hướng nhóm thế mới vào vị trí meta.

Tính chất hoá học

Hợp chất nitro thơm: dễ bị khử thành aniline; phản ứng thế ở vòng khó hơn benzene và xảy ra ở vị trí meta.

  • Khử bằng Fe/HCl (điều chế aniline): C₆H₅NO₂ + 3Fe + 6HCl → C₆H₅NH₂ + 3FeCl₂ + 2H₂O (t°); khử bằng hydrogen: C₆H₅NO₂ + 3H₂ → C₆H₅NH₂ + 2H₂O (Ni, t°).
  • Nitro hoá lần hai (vị trí meta, cần điều kiện mạnh hơn): C₆H₅NO₂ + HNO₃ → C₆H₄(NO₂)₂ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 100 °C).
  • Cháy: 4C₆H₅NO₂ + 25O₂ → 24CO₂ + 10H₂O + 2N₂.

Điều chế

Nitro hoá benzene bằng hỗn hợp HNO₃ đặc và H₂SO₄ đặc: C₆H₆ + HNO₃ → C₆H₅NO₂ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 50–60 °C).

Ứng dụng

Sản xuất aniline (phẩm nhuộm, polyurethane, cao su); dung môi chọn lọc; trước đây làm chất tạo mùi trong xà phòng rẻ tiền (nay hạn chế vì độc).

Nhận biết

Chất lỏng vàng nhạt, mùi hạnh nhân, chìm dưới nước; khử bằng Fe/HCl rồi kiềm hoá thu được aniline làm nước bromine tạo kết tủa trắng.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất