BaOBari oxit

Tên theo chương trình 2018: barium oxide

Phân tử khối
153
Loại
Oxide
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng (vàng nhạt khi lẫn tạp chất)
Tính tan
Phản ứng với nước

Tính chất hoá học

Basic oxide mạnh; ở nhiệt độ cao còn kết hợp thuận nghịch với oxygen thành peroxide.

  • Với nước (toả nhiệt): BaO + H₂O → Ba(OH)₂.
  • Với acid: BaO + 2HCl → BaCl₂ + H₂O; BaO + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + H₂O.
  • Với acidic oxide: BaO + CO₂ → BaCO₃.
  • Với oxygen (thuận nghịch, từng dùng để tách O₂ từ không khí): 2BaO + O₂ ⇌ 2BaO₂ (500 °C).

Điều chế

Nhiệt phân barium carbonate ở nhiệt độ cao (khó hơn CaCO₃): BaCO₃ → BaO + CO₂ (t° trên 1300 °C); đốt barium: 2Ba + O₂ → 2BaO.

Ứng dụng

Điều chế Ba(OH)₂; thuỷ tinh quang học (crown); lớp phủ cathode nóng trong đèn điện tử; chất hút ẩm cho dung môi.

Nhận biết

Tan trong nước toả nhiệt, dung dịch làm quỳ xanh và cho kết tủa trắng với H₂SO₄; ion Ba²⁺ cho ngọn lửa lục vàng.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm oxide

Xem tất cả hợp chất