CH3CH(NH2)COOHAlanin

Còn gọi là: 2-aminopropanoic acid, Ala

Tên theo chương trình 2018: alanine

Phân tử khối
89
Loại
Hợp chất hữu cơ
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Tinh thể không màu, nóng chảy ở khoảng 297 °C (phân huỷ)
Tính tan
Tan trong nước

Cấu tạo

CH₃–CH(NH₂)–COOH: α-amino acid có nhóm –CH₃ ở carbon α; carbon α là carbon bất đối nên alanine có hai đối quang (trong protein chỉ có dạng L). Tồn tại chủ yếu dưới dạng ion lưỡng cực nên là chất rắn kết tinh, nhiệt độ nóng chảy cao.

Tính chất hoá học

Amino acid: tính lưỡng tính, ester hoá, trùng ngưng tạo peptide.

  • Tính base — với acid: CH₃CH(NH₂)COOH + HCl → CH₃CH(NH₃Cl)COOH.
  • Tính acid — với base: CH₃CH(NH₂)COOH + NaOH → CH₃CH(NH₂)COONa + H₂O.
  • Ester hoá: CH₃CH(NH₂)COOH + CH₃OH ⇌ CH₃CH(NH₂)COOCH₃ + H₂O (HCl khí).
  • Trùng ngưng tạo dipeptide Ala–Ala: 2CH₃CH(NH₂)COOH → CH₃CH(NH₂)CONHCH(CH₃)COOH + H₂O.
  • Cháy: 4CH₃CH(NH₂)COOH + 15O₂ → 12CO₂ + 14H₂O + 2N₂.

Điều chế

Thuỷ phân protein; tổng hợp từ 2-bromopropanoic acid: CH₃CH(Br)COOH + 2NH₃ → CH₃CH(NH₂)COOH + NH₄Br.

Ứng dụng

Thực phẩm chức năng, dịch truyền dinh dưỡng; chất điều vị; nghiên cứu sinh hoá; là một trong 20 amino acid cấu tạo protein.

Nhận biết

Không làm đổi màu quỳ tím (một nhóm –NH₂, một nhóm –COOH); tác dụng với cả HCl và NaOH; cho màu tím với thuốc thử ninhydrin.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất