AgCl – Bạc clorua
Tên theo chương trình 2018: silver chloride
- Phân tử khối
- 143.5
- Loại
- Muối
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng, hoá xám đen ngoài ánh sáng
- Tính tan
- Không tan trong nước và acid; tan trong dung dịch NH₃
Tính chất hoá học
Muối không tan, nhạy sáng, tạo phức với ammonia.
- Phân huỷ dưới ánh sáng (cơ sở của phim ảnh): 2AgCl → 2Ag + Cl₂ (ánh sáng).
- Tạo phức tan với NH₃: AgCl + 2NH₃ → [Ag(NH₃)₂]Cl.
- Bị kim loại mạnh hơn khử: 2AgCl + Zn → ZnCl₂ + 2Ag.
- Không tan trong HNO₃ (phân biệt với các muối bạc của acid yếu); tan trong dung dịch Na₂S₂O₃ (thuốc hãm ảnh).
Điều chế
Kết tủa từ dung dịch AgNO₃ với ion chloride: AgNO₃ + NaCl → AgCl↓ + NaNO₃; AgNO₃ + HCl → AgCl↓ + HNO₃.
Ứng dụng
Phim ảnh, giấy ảnh; điện cực so sánh Ag/AgCl trong điện hoá và y sinh (điện tim); kính đổi màu; chất kháng khuẩn.
Nhận biết
Kết tủa trắng lổn nhổn xuất hiện khi trộn Ag⁺ với Cl⁻, hoá đen ngoài ánh sáng, tan trong dung dịch NH₃ (AgBr vàng nhạt tan ít, AgI vàng đậm không tan).