AgBr – Bạc bromua
Tên theo chương trình 2018: silver bromide
- Phân tử khối
- 188
- Loại
- Muối
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Vàng nhạt, sẫm dần ngoài ánh sáng
- Tính tan
- Không tan trong nước và acid; tan ít trong NH₃, tan trong dung dịch Na₂S₂O₃
Tính chất hoá học
Muối không tan, nhạy sáng (cơ sở của phim ảnh); tạo phức với ammonia và thiosulfate.
- Phân huỷ dưới ánh sáng: 2AgBr → 2Ag + Br₂ (ánh sáng).
- Tan trong thiosulfate (thuốc hãm ảnh): AgBr + 2Na₂S₂O₃ → Na₃[Ag(S₂O₃)₂] + NaBr.
- Tan một phần trong NH₃ đặc: AgBr + 2NH₃ → [Ag(NH₃)₂]Br.
- Bị kim loại mạnh hơn khử: 2AgBr + Zn → ZnBr₂ + 2Ag.
Điều chế
Kết tủa từ dung dịch AgNO₃ với muối bromide (trong tối): AgNO₃ + KBr → AgBr↓ + KNO₃; AgNO₃ + NaBr → AgBr↓ + NaNO₃.
Ứng dụng
Nhũ tương AgBr trong gelatin làm phim, giấy ảnh; kính đổi màu (quang sắc); cảm biến quang.
Nhận biết
Kết tủa vàng nhạt không tan trong HNO₃, tan ít trong NH₃ (AgCl trắng tan hoàn toàn, AgI vàng đậm không tan); sẫm màu ngoài ánh sáng.