AgBr – Silver bromide
Tên cũ: bạc bromua
- Muối
- Rắn, vàng nhạt
- Không tan trong nước và acid
- M = 188
Silver bromide (AgBr, tên cũ: bạc bromua) là muối, chất rắn màu vàng nhạt, không tan trong nước và acid; phân tử khối 188. Muối không tan, nhạy sáng (cơ sở của phim ảnh); tạo phức với ammonia và thiosulfate.
Điều chế AgBr
Kết tủa từ dung dịch AgNO₃ với muối bromide (trong tối): AgNO₃ + KBr → AgBr↓ + KNO₃; AgNO₃ + NaBr → AgBr↓ + NaNO₃.
Tính chất hoá học của AgBr
Muối không tan, nhạy sáng (cơ sở của phim ảnh); tạo phức với ammonia và thiosulfate.
- Phân huỷ dưới ánh sáng: 2AgBr → 2Ag + Br₂ (ánh sáng).
- Tan trong thiosulfate (thuốc hãm ảnh): AgBr + 2Na₂S₂O₃ → Na₃[Ag(S₂O₃)₂] + NaBr.
- Tan một phần trong NH₃ đặc: AgBr + 2NH₃ → [Ag(NH₃)₂]Br.
- Bị kim loại mạnh hơn khử: 2AgBr + Zn → ZnBr₂ + 2Ag.
Ứng dụng của AgBr
Nhũ tương AgBr trong gelatin làm phim, giấy ảnh; kính đổi màu (quang sắc); cảm biến quang.
Nhận biết AgBr
Kết tủa vàng nhạt không tan trong HNO₃, tan ít trong NH₃ (AgCl trắng tan hoàn toàn, AgI vàng đậm không tan); sẫm màu ngoài ánh sáng.
Phản ứng tiêu biểu của AgBr (3)
Cùng nhóm muối
- NaCl – sodium chloride
- Na2SO4 – sodium sulfate
- CaCO3 – calcium carbonate
- Na2CO3 – sodium carbonate
- CuSO4 – copper(II) sulfate
- AgNO3 – silver nitrate
- CaCl2 – calcium chloride
- Fe2(SO4)3 – iron(III) sulfate
Cập nhật: