Mg + FeSO4Dung dịch, nhiệt độ thườngMgSO4 + Fe

Mg tác dụng với dung dịch FeSO₄

Thuộc: Lớp 9 · Phản ứng oxi hoá – khử · Phản ứng thế

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: Mg là chất khử (Mg⁰ → Mg⁺²), FeSO4 là chất oxi hoá (Fe⁺² → Fe⁰).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:Mg0 → Mg+2 + 2e× 1
    Quá trình khử:Fe+2 + 2e → Fe0× 1
  3. Thăng bằng electron: BCNN(2, 2) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Dung dịch, nhiệt độ thường

Hiện tượng

Magnesium tan dần, có kim loại màu xám (Fe) bám vào; màu lục nhạt của dung dịch mất dần.

Phương trình ion thu gọn

Mg + Fe²⁺ → Mg²⁺ + Fe

Bài tập vận dụng

Câu 1. Trong phản ứng Mg + FeSO₄ → MgSO₄ + Fe, chất khử là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. Mg

Mg nhường electron (0 → +2); Fe²⁺ nhận electron.

Câu 2. Cho 2,4 g Mg vào dung dịch FeSO₄ dư, khối lượng Fe thu được là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 5,6 g

n(Mg) = 0,1 mol = n(Fe) → m = 0,1 × 56 = 5,6 g.

Câu 3. Phản ứng Mg + FeSO₄ → MgSO₄ + Fe thuộc loại
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. thế

Kim loại mạnh hơn đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi muối — phản ứng thế.

Chất tham gia và sản phẩm

  • Fe sắt
  • Mg magie
  • FeSO4 sắt(II) sunfat
  • MgSO4 magnesium sulfate

Phản ứng liên quan