Al(OH)3Nhôm hiđroxit

Tên theo chương trình 2018: aluminium hydroxide

Phân tử khối
78
Loại
Base
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng, dạng keo
Tính tan
Không tan trong nước

Tính chất hoá học

Hydroxide lưỡng tính: tan trong acid mạnh và trong dung dịch kiềm mạnh, không tan trong acid yếu (H₂CO₃) và base yếu (NH₃); kém bền nhiệt.

  • Tính base — với acid: Al(OH)₃ + 3HCl → AlCl₃ + 3H₂O; 2Al(OH)₃ + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 6H₂O.
  • Tính acid — với dung dịch kiềm: Al(OH)₃ + NaOH → NaAlO₂ + 2H₂O; Al(OH)₃ + KOH → KAlO₂ + 2H₂O.
  • Không tan trong dung dịch NH₃ và không tan trong H₂CO₃, nên CO₂ đẩy được Al(OH)₃ ra khỏi dung dịch aluminate: NaAlO₂ + CO₂ + 2H₂O → Al(OH)₃↓ + NaHCO₃.
  • Nhiệt phân: 2Al(OH)₃ → Al₂O₃ + 3H₂O (t°).

Điều chế

Cho dung dịch NH₃ (dùng NH₃ để kết tủa không bị hoà tan) vào dung dịch muối nhôm: AlCl₃ + 3NH₃ + 3H₂O → Al(OH)₃↓ + 3NH₄Cl; sục CO₂ vào dung dịch aluminate: NaAlO₂ + CO₂ + 2H₂O → Al(OH)₃↓ + NaHCO₃; hoặc dùng NaOH vừa đủ: AlCl₃ + 3NaOH → Al(OH)₃↓ + 3NaCl.

Ứng dụng

Thuốc kháng acid dạ dày; chất keo tụ xử lý nước; chất chống cháy trong nhựa, cáp; chất trung gian sản xuất Al₂O₃ (phương pháp Bayer); tá dược trong vaccine.

Nhận biết

Kết tủa keo trắng tan cả trong dung dịch NaOH dư lẫn trong HCl (lưỡng tính), nhưng không tan trong dung dịch NH₃ dư (phân biệt với Zn(OH)₂).

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm base

Xem tất cả hợp chất