4Mg + 10HNO3HNO₃ loãng; kim loại hoạt động mạnh (Mg, Al, Zn) có thể khử N⁺⁵ xuống N₂O, N₂ hoặc NH₄NO₃ tuỳ nồng độ acid→4Mg(NO3)2 + N2O + 5H2O
Mg tác dụng với HNO₃ loãng tạo N₂O
Các bước thăng bằng electron
- Xác định số oxi hoá: Mg là chất khử (Mg⁰ → Mg⁺²), HNO3 là chất oxi hoá (N⁺⁵ → N⁺¹).
- Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
Quá trình oxi hoá: Mg0 → Mg+2 + 2e × 2 Quá trình khử: N+5 + 4e → N+1 × 1 - Thăng bằng electron: BCNN(2, 4) = 4 → nhân quá trình oxi hoá với 2, quá trình khử với 1.
- Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).
Điều kiện phản ứng
HNO₃ loãng; kim loại hoạt động mạnh (Mg, Al, Zn) có thể khử N⁺⁵ xuống N₂O, N₂ hoặc NH₄NO₃ tuỳ nồng độ acid
Hiện tượng
Magie tan dần, dung dịch không màu (Mg(NO₃)₂); thoát khí không màu (N₂O) không hoá nâu trong không khí — khác với NO.
Phương trình ion thu gọn
4Mg + 10H⁺ + 2NO₃⁻ → 4Mg²⁺ + N₂O + 5H₂O
Bài tập vận dụng
Chất tham gia và sản phẩm
- HNO3 — axit nitric
- H2O — nước
- Mg — magie
- Mg(NO3)2 — magie nitrat
- N2O — đinitơ oxit