Mg + 2H2ONước nóng (Mg phản ứng chậm với nước lạnh)→Mg(OH)2 + H2
Magnesium tác dụng với nước nóng
Thuộc: Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử · Phản ứng thế
Kết tủa: Mg(OH)2 không tan, màu trắng — tra trong bảng tính tan.
Các bước thăng bằng electron
- Xác định số oxi hoá: Mg là chất khử (Mg⁰ → Mg⁺²), H2O là chất oxi hoá (H⁺¹ → H⁰).
- Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
Quá trình oxi hoá: Mg0 → Mg+2 + 2e × 1 Quá trình khử: 2H+1 + 2e → H20 × 1 - Thăng bằng electron: BCNN(2, 2) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
- Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).
Điều kiện phản ứng
Nước nóng (Mg phản ứng chậm với nước lạnh)
Hiện tượng
Sủi bọt khí H₂ chậm, tạo kết tủa trắng Mg(OH)₂ ít tan.
Bài tập vận dụng
Chất tham gia và sản phẩm
- H2O — nước
- H2 — hiđro
- Mg — magie
- Mg(OH)2 — magnesium hydroxide