Xúc tác Ni, 175–190 °C, áp suất
(C17H33COO)3C3H5 + 3H2 (C17H35COO)3C3H5
Hydrogen hoá triolein
Thuộc: Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử · Phản ứng cộng
Trong SGK Kết nối tri thức: Hoá học 12, tr. 11 (theo phản ứng tổng quát).
Các bước thăng bằng electron
- Xác định số oxi hoá: H2 là chất khử (H⁰ → H⁺¹), (C17H33COO)3C3H5 là chất oxi hoá (C⁻⁹²ᐟ⁵⁷ → C⁻⁹⁸ᐟ⁵⁷).
- Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
Quá trình oxi hoá: H20 → 2H+1 + 2e × 3 Quá trình khử: 57C−92/57 + 6e → 57C−98/57 × 1 - Thăng bằng electron: BCNN(2, 6) = 6 → nhân quá trình oxi hoá với 3, quá trình khử với 1.
- Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).
Điều kiện phản ứng
Xúc tác Ni, 175–190 °C, áp suất
Hiện tượng
Dầu lỏng (triolein) chuyển thành mỡ rắn (tristearin) — sản xuất bơ thực vật.
Bài tập vận dụng
Chất tham gia và sản phẩm
- (C17H33COO)3C3H5 — glyceryl trioleate
- H2 — hydrogen
- (C17H35COO)3C3H5 — glyceryl tristearate
Xem thêm
Phản ứng khác của (C₁₇H₃₃COO)₃C₃H₅
- Xà phòng hoá triolein(C17H33COO)3C3H5 + 3NaOH 3C17H33COONa + C3H5(OH)3
Phản ứng khác của H₂
- Khử glucose thành sorbitolC6H12O6 + H2 C6H14O6
- CuO bị H₂ khử khi đun nóngCuO + H2 Cu + H2O
- Khử Fe₂O₃ bằng hydrogenFe2O3 + 3H2 2Fe + 3H2O
- Acetylene cộng hydrogen (Ni, dư H₂)C2H2 + 2H2 C2H6
- Acetylene cộng hydrogen (xúc tác Lindlar)C2H2 + H2 C2H4
Cập nhật: