Ba + 2H2ONhiệt độ thườngBa(OH)2 + H2

Barium tác dụng với nước

Thuộc: Lớp 9 · Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử · Phản ứng thế

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: Ba là chất khử (Ba⁰ → Ba⁺²), H2O là chất oxi hoá (H⁺¹ → H⁰).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:Ba0 → Ba+2 + 2e× 1
    Quá trình khử:2H+1 + 2e → H20× 1
  3. Thăng bằng electron: BCNN(2, 2) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Nhiệt độ thường

Hiện tượng

Barium tan, sủi bọt khí không màu (H₂), tạo dung dịch base.

Phương trình ion thu gọn

Ba + 2H₂O → Ba²⁺ + 2OH⁻ + H₂

Bài tập vận dụng

Câu 1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Ba + H₂O → Ba(OH)₂ + H₂ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 5

Ba + 2H₂O → Ba(OH)₂ + H₂: 1 + 2 + 1 + 1 = 5.

Câu 2. Cho 13,7 g Ba vào nước dư, thể tích H₂ (đkc) thu được là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 2,479 L

n(Ba) = 13,7/137 = 0,1 mol = n(H₂) → V = 2,479 L.

Câu 3. Phản ứng Ba + 2H₂O → Ba(OH)₂ + H₂ thuộc loại
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: C. thế

Ba thay thế H trong nước — phản ứng thế (đồng thời oxi hoá – khử).

Chất tham gia và sản phẩm

  • H2O nước
  • H2 hiđro
  • Ba(OH)2 barium hydroxide
  • Ba barium

Phản ứng liên quan