S + HgNhiệt độ thườngHgS

Lưu huỳnh tác dụng với thuỷ ngân

Thuộc: Lớp 11 · Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử · Phản ứng hoá hợp

Kết tủa: HgS không tan, màu đen — tra trong bảng tính tan.

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: Hg là chất khử (Hg⁰ → Hg⁺²), S là chất oxi hoá (S⁰ → S⁻²).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:Hg0 → Hg+2 + 2e× 1
    Quá trình khử:S0 + 2e → S−2× 1
  3. Thăng bằng electron: BCNN(2, 2) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Nhiệt độ thường

Hiện tượng

Thuỷ ngân lỏng chuyển thành chất rắn (HgS) — dùng bột lưu huỳnh thu hồi thuỷ ngân rơi vãi.

Bài tập vận dụng

Câu 1. Trong phản ứng S + Hg → HgS, chất khử là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. Hg

Hg nhường 2 electron (0 → +2).

Câu 2. Khi nhiệt kế thuỷ ngân vỡ, người ta rắc bột lưu huỳnh lên chỗ thuỷ ngân rơi vãi vì
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. S phản ứng với Hg ngay ở nhiệt độ thường tạo HgS ít độc, dễ thu gom

Hg là kim loại duy nhất phản ứng với S ở nhiệt độ thường.

Câu 3. Cho 20,1 g Hg tác dụng hết với lưu huỳnh, khối lượng HgS thu được là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 23,3 g

n(Hg) = 20,1/201 = 0,1 mol = n(HgS) → m = 0,1 × 233 = 23,3 g.

Chất tham gia và sản phẩm

  • S lưu huỳnh
  • Hg thuỷ ngân
  • HgS thuỷ ngân(II) sulfide

Phản ứng liên quan