KMnO4 – Kali pemanganat
Còn gọi là: thuốc tím
Tên theo chương trình 2018: potassium permanganate
- Phân tử khối
- 158
- Loại
- Muối
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Tinh thể tím đen, dung dịch tím
- Tính tan
- Tan trong nước
Tính chất hoá học
Chất oxi hoá mạnh (Mn⁺⁷). Trong môi trường acid Mn⁺⁷ → Mn⁺² (mất màu tím); môi trường trung tính → MnO₂ (kết tủa nâu đen); môi trường kiềm → MnO₄²⁻ (xanh lục).
Nhiệt phân: 2KMnO₄ → K₂MnO₄ + MnO₂ + O₂ (điều chế O₂ trong phòng thí nghiệm).
Điều chế
Oxi hoá K₂MnO₄ bằng điện phân hoặc Cl₂.
Ứng dụng
Sát trùng, điều chế Cl₂ và O₂ trong phòng thí nghiệm, phân tích thể tích.
Nhận biết
Dung dịch màu tím đặc trưng, mất màu khi gặp chất khử (SO₂, FeSO₄, ethylene…).