K2Cr2O7 – Potassium dichromate
Tên cũ: kali đicromat
- Muối
- Rắn, tinh thể da cam (đỏ cam)
- Tan trong nước
- M = 294
Potassium dichromate (K₂Cr₂O₇, tên cũ: kali đicromat) là muối, chất rắn tinh thể da cam, tan trong nước; phân tử khối 294. Chất oxi hoá mạnh (Cr⁺⁶), đặc biệt trong môi trường acid: Cr⁺⁶ (dichromate, da cam) → Cr⁺³ (xanh lục).
Điều chế K2Cr2O7
Từ quặng cromit FeCr₂O₄: nung với Na₂CO₃ trong không khí tạo Na₂CrO₄, acid hoá thành Na₂Cr₂O₇ rồi cho tác dụng với KCl, kết tinh K₂Cr₂O₇ (ít tan hơn Na₂Cr₂O₇ ở nhiệt độ thấp).
Tính chất hoá học của K2Cr2O7
Chất oxi hoá mạnh (Cr⁺⁶), đặc biệt trong môi trường acid: Cr⁺⁶ (dichromate, da cam) → Cr⁺³ (xanh lục).
- Với HCl đặc: K₂Cr₂O₇ + 14HCl → 2KCl + 2CrCl₃ + 3Cl₂ + 7H₂O.
- Với muối Fe(II) trong H₂SO₄ (chuẩn độ Fe²⁺): K₂Cr₂O₇ + 6FeSO₄ + 7H₂SO₄ → K₂SO₄ + Cr₂(SO₄)₃ + 3Fe₂(SO₄)₃ + 7H₂O.
- Với I⁻: K₂Cr₂O₇ + 6KI + 7H₂SO₄ → 4K₂SO₄ + Cr₂(SO₄)₃ + 3I₂ + 7H₂O.
- Với SO₂: K₂Cr₂O₇ + 3SO₂ + H₂SO₄ → K₂SO₄ + Cr₂(SO₄)₃ + H₂O.
- Oxi hoá ethanol (nguyên tắc của máy đo nồng độ cồn): 2K₂Cr₂O₇ + 3C₂H₅OH + 8H₂SO₄ → 2K₂SO₄ + 2Cr₂(SO₄)₃ + 3CH₃COOH + 11H₂O.
Cân bằng chromate – dichromate: trong môi trường base chuyển thành K₂CrO₄ màu vàng: K₂Cr₂O₇ + 2KOH → 2K₂CrO₄ + H₂O; thêm acid màu da cam trở lại.
Ứng dụng của K2Cr2O7
Chất oxi hoá trong phân tích (chuẩn độ Fe²⁺) và tổng hợp hữu cơ; thuộc da; sản xuất chất màu, diêm, thuốc nổ; máy đo nồng độ cồn. Hợp chất Cr(VI) rất độc, có thể gây ung thư nên cần thận trọng.
Nhận biết K2Cr2O7
Tinh thể và dung dịch màu da cam; chuyển sang màu vàng (CrO₄²⁻) khi thêm kiềm; chuyển sang xanh lục (Cr³⁺) khi gặp chất khử (FeSO₄, SO₂, C₂H₅OH) trong môi trường acid.
Phản ứng tiêu biểu của K2Cr2O7 (4)
Cùng nhóm muối
- NaCl – sodium chloride
- Na2SO4 – sodium sulfate
- CaCO3 – calcium carbonate
- Na2CO3 – sodium carbonate
- CuSO4 – copper(II) sulfate
- AgNO3 – silver nitrate
- CaCl2 – calcium chloride
- Fe2(SO4)3 – iron(III) sulfate
Cập nhật: