FeCl3 – Iron(III) chloride

Tên cũ: sắt(III) clorua · Còn gọi là: ferric chloride; molysite (khoáng vật)

  • Muối sắt(III), ăn mòn đồng
  • Rắn, tinh thể khan màu nâu đen
  • Tan tốt trong nước
  • M = 162,5

Iron(III) chloride (FeCl₃, tên cũ: sắt(III) clorua; còn gọi: ferric chloride) là muối, chất rắn tinh thể khan màu nâu đen, tan tốt trong nước; phân tử khối 162,5. Muối của Fe⁺³ (mức cao hơn trong hai số oxi hoá thường gặp của sắt) nên có tính oxi hoá; tham gia phản ứng trao đổi; dung dịch bị thuỷ phân cho môi trường acid.

Cấu tạo của FeCl3

Liên kết ion trong FeCl₃: Fe³⁺ và Cl⁻ hút nhauTrong FeCl₃, ion Fe³⁺ và ion Cl⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionFe3+Fe³⁺ (2, 8, 13)Cl−Cl−Cl−Cl⁻ (2, 8, 8) — bền như Artrong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Fe
  • Cl
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Fe³⁺ và Cl⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể FeCl₃

Thông số vật lý của FeCl3

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối162,5tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Fe 56, Cl 35,5)
Khối lượng mol chính xác162,195 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Fe 55,845, Cl 35,45)
Trạng thái, màurắn, tinh thể khan màu nâu đen; FeCl₃·6H₂O màu vàng; dung dịch màu vàng nâu
Nhiệt độ nóng chảy307,6 °Cmuối khan; FeCl₃·6H₂O nóng chảy ở 37 °C
Nhiệt độ sôi316 °C (kèm phân huỷ)muối khan; hơi gồm phân tử kép Fe₂Cl₆ giống AlCl₃. FeCl₃·6H₂O phân huỷ ở 280 °C
Khối lượng riêng2,90 g/cm³muối khan; FeCl₃·6H₂O 1,82 g/cm³
Độ tan trong nước91,2 g/100 mLở 25 °C, đổi từ "912 g/L" của infobox (áp cho cả muối khan lẫn dạng ngậm 6 nước); bảng độ tan tính theo FeCl₃·6H₂O ghi 74,4 g ở 0 °C, 91,8 g ở 20 °C, 107 g ở 30 °C
Độ tan trong dung môi khácacetone 63 g/100 mL (18 °C); ethanol 83 g/100 mLđổi từ 630 g/L và 830 g/L của infobox; tan rất tốt trong methanol và diethyl ether
Màukhan nâu đen; FeCl₃·6H₂O vàng; dung dịch vàng nâutinh thể khan nhìn phản xạ thấy xanh đen, soi qua ánh sáng thấy đỏ tía (Merck Index: "sometimes appears brownish-black"); màu dạng ngậm 6 nước theo Wikipedia ("yellow solid as hexahydrate"), Merck Index mô tả là "brownish-yellow or orange"; Wikipedia ghi dung dịch "brown"
Môi trường dung dịchacidMerck Index: dung dịch FeCl₃·6H₂O 0,1 M có pH 2,0; Wikipedia gọi dung dịch là "strongly acidic"
Cấu hình ion Fe³⁺2, 8, 13 ([Ar]3d⁵)nguyên tử Fe (2, 8, 14, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng rồi thêm 1 electron lớp sát ngoài — không phải cấu hình khí hiếm
Cấu trúc tinh thể (khan)lục phương, nhóm không gian số 148mỗi Fe³⁺ ở tâm một bát diện, các bát diện nối nhau qua nguyên tử chlorine làm cầu; a = 0,6065 nm, c = 1,742 nm
Từ tínhthuận từđộ cảm từ mol +13 450 × 10⁻⁶ cm³/mol
Khoáng vậtmolysiterất hiếm, thường gặp quanh núi lửa và miệng phun khí

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của FeCl3

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Fe 5615634,46 %
Cl 35,53106,565,54 %
Tổng4162,5100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Fe = 56 ÷ 162,5 × 100 % = 34,5 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 162,5
40,625 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế FeCl3

Đốt sắt trong khí chlorine: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃; hoà tan Fe₂O₃ trong HCl: Fe₂O₃ + 6HCl → 2FeCl₃ + 3H₂O; oxi hoá FeCl₂ bằng chlorine: 2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃.

Tính chất hoá học của FeCl3

Muối của Fe⁺³ (mức cao hơn trong hai số oxi hoá thường gặp của sắt) nên có tính oxi hoá; tham gia phản ứng trao đổi; dung dịch bị thuỷ phân cho môi trường acid.

  • Với dung dịch kiềm: FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ + 3NaCl (kết tủa nâu đỏ).
  • Với dung dịch AgNO₃: FeCl₃ + 3AgNO₃ → 3AgCl↓ + Fe(NO₃)₃.
  • Oxi hoá kim loại Fe, Cu: 2FeCl₃ + Fe → 3FeCl₂; 2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂ (dung dịch FeCl₃ hoà tan được đồng).
  • Oxi hoá I⁻, H₂S: 2FeCl₃ + 2KI → 2FeCl₂ + 2KCl + I₂; 2FeCl₃ + H₂S → 2FeCl₂ + S + 2HCl.

Lỗi thường gặp với FeCl3

  • Nghĩ ion Fe³⁺ có cấu hình khí hiếm như Na⁺ trong NaCl. Na nhường trọn lớp ngoài nên Na⁺ (2, 8) giống neon; Fe (2, 8, 14, 2) thành Fe³⁺ phải nhường 2 electron lớp ngoài cùng và 1 electron của lớp sát ngoài, còn (2, 8, 13) — tức [Ar]3d⁵. Mỗi nguyên tử chlorine nhận 1 electron thành Cl⁻ (2, 8, 8) thì đúng là cấu hình của argon; chỉ cation sắt là không. Vì thế sơ đồ vẽ Fe³⁺ là ion có sẵn chứ không vẽ "bốc trọn vòng ngoài".
  • Nghĩ cứ có sắt và chlorine là ra FeCl₃, kể cả khi sắt dư hoặc dùng hydrochloric acid. Sắt cháy trong chlorine cho FeCl₃: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃ — công nghiệp phải dùng dư chlorine để FeCl₂ sinh ra giữa chừng bị oxi hoá hết lên sắt(III). Với hydrochloric acid thì chỉ được FeCl₂: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂; còn trong dung dịch, sắt dư khử ngược FeCl₃: 2FeCl₃ + Fe → 3FeCl₂. Muốn đi từ FeCl₂ lên FeCl₃ phải dùng chất oxi hoá: 2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃.
  • Viết đồng đẩy sắt ra khỏi FeCl₃: 3Cu + 2FeCl₃ → 3CuCl₂ + 2Fe. Sai: đồng đứng sau sắt nên không tạo ra sắt kim loại. Đồng vẫn tan trong dung dịch FeCl₃, nhưng chỉ khử Fe³⁺ xuống Fe²⁺: 2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂ — vì cặp Fe³⁺/Fe²⁺ có thế điện cực chuẩn +0,771 V, lớn hơn cặp Cu²⁺/Cu (+0,340 V).
  • Đun cạn dung dịch hoặc nung FeCl₃·6H₂O để lấy muối khan. Muối ngậm nước không mất nước thành FeCl₃ khan khi đun: nó bị thuỷ phân, thoát ra hydrochloric acid và để lại iron oxychloride. Trong phòng thí nghiệm muốn có muối khan phải loại nước bằng thionyl chloride hoặc trimethylsilyl chloride; trong công nghiệp thì đốt sắt trực tiếp trong chlorine.
  • Coi FeCl₃ là hoá chất hiền vì được dùng để xử lí nước uống. Ở nồng độ rất loãng trong nước đã xử lí thì ít gây hại, nhưng Wikipedia nhấn mạnh muối khan và dung dịch đặc "highly corrosive". Từ cảnh báo trong các thông báo của doanh nghiệp là "Danger", nhóm 63,37 % ghi H314 (gây bỏng da nặng và tổn thương mắt). Ngoài ra, trên 160 °C muối khan còn giải phóng khí chlorine: 2FeCl₃ → 2FeCl₂ + Cl₂.

Ứng dụng của FeCl3

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Xử lí nước thải và sản xuất nước uốngWikipedia viết "The largest applications of iron(III) chloride are sewage treatment and drinking water production": thêm base vào dung dịch FeCl₃ tạo bông kết tủa Fe(OH)₃ kéo chất lơ lửng lắng xuống; Fe³⁺ còn kết tủa ion phosphate thành FePO₄ không tan và oxi hoá H₂S gây mùi
Ăn mòn đồng khi chế tạo bản mạch in (PCB)Fe³⁺ oxi hoá đồng: 2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂; CuCl₂ tan nên bị rửa trôi, để lại các đường đồng được phủ bảo vệ
Xúc tác điều chế 1,2-dichloroethane từ ethylene và chlorineFeCl₃ khan làm xúc tác cho chlorine cộng vào ethylene; 1,2-dichloroethane là nguyên liệu sản xuất vinyl chloride rồi nhựa PVC. FeCl₃ cũng xúc tác phản ứng thế chlorine vào vòng thơm, vai trò giống AlCl₃
Thuốc cầm máu, làm se (dạng ngậm 6 nước), cả trong thú yMerck Index xếp FeCl₃·6H₂O vào nhóm "astringent, styptic" (làm se, cầm máu), dùng cả trong thú y; bài đầy đủ cùng trang cũng ghi công dụng này
Thuốc thử nhận biết phenol; nhuộm mô họcFe³⁺ có ái lực mạnh với nhóm chứa oxygen nên tạo phức có màu với phenol (phép thử "ferric chloride test" truyền thống); FeCl₃ là thành phần dung dịch cố định Carnoy và thuốc nhuộm Verhoeff
Chất ngâm chiết trong luyện kim chlorideWikipedia ghi dung dịch FeCl₃ là chất ngâm chiết (leaching agent) trong luyện kim chloride, ví dụ sản xuất silicon từ FeSi (quy trình Silgrain)

Nhận biết FeCl3

Dung dịch màu vàng nâu; với NaOH hoặc NH₃ cho kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃; với AgNO₃ cho kết tủa trắng AgCl; làm dung dịch KI có hồ tinh bột hoá xanh (tạo I₂).

An toàn và bảo quản FeCl3

GHS05 – Ăn mònGHS07 – Kích ứng, nguy hại

Ăn mòn (GHS05), kích ứng (GHS07) — theo thông báo doanh nghiệp, không có phân loại hài hoà: H290 ăn mòn kim loại; H302 có hại nếu nuốt phải; H314 gây bỏng da nặng và tổn thương mắt (nhóm 63,37 %); H318 gây tổn thương mắt nghiêm trọng

ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho iron trichloride; mọi mã dưới đây là thông báo C&L/CLP do doanh nghiệp tự khai, từ cảnh báo nổi bật "Danger". Mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 10,67 % số thông báo C&L/CLP, xếp Met. Corr. 1 (H290), Acute Tox. 4 đường miệng (H302), Skin Irrit. 2 (H315), Eye Dam. 1 (H318), hình đồ GHS05/GHS07; nhóm 6,93 % thêm Skin Sens. 1 (H317); nhóm 63,37 % ghi Acute Tox. 4 đường miệng (H302) + Skin Corr. 1B (H314); nhóm 11,35 % ghi H302, H315, H318; nhóm 0,55 % ghi "Not classified". Infobox Wikipedia (theo thẻ ICSC 1499) ghi H290, H302, H314 với "DANGER". Áp cho muối khan (EC 231-729-4); nguồn không cho giá trị LD50 đường miệng. Trên 160 °C muối khan giải phóng khí chlorine.

Vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế ngay. Dính da: rửa nhiều nước, cởi quần áo nhiễm, đi khám nếu bỏng. Nuốt phải: súc miệng, không gây nôn, đi cấp cứu. Đổ vãi: gom khô vào lọ nhựa kín, lau sạch ngay vì dung dịch ăn mòn mặt bàn và dụng cụ kim loại; dung dịch đã dùng để ăn mòn mạch in chứa ion đồng, gom vào lọ chất thải kim loại nặng, không đổ xuống cống.

Bảo quản: Lọ nhựa hoặc thuỷ tinh đậy kín, nơi khô: cả muối khan lẫn dạng ngậm nước đều hút ẩm và chảy rữa thành chất lỏng vàng nâu. Không dùng nắp, giá đỡ bằng kim loại; không đun muối khan quá 160 °C vì sinh khí chlorine.

Phản ứng tiêu biểu của FeCl3 (9)

Tự luyện về FeCl3

Gom từ bài tập của các phản ứng có iron(iii) chloride và câu hỏi riêng cho chất.

1. Muối thu được khi đốt sắt trong khí clo là

A. FeCl₂B. FeCl₃C. hỗn hợp FeCl₂ và FeCl₃D. FeCl

Đáp án B. Cl₂ là chất oxi hoá mạnh, đưa Fe lên số oxi hoá +3 (mức cao hơn trong hai mức thường gặp của sắt).

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình FeCl₃ + Fe → FeCl₂ là

A. 4B. 5C. 7D. 6

Đáp án D. 2FeCl₃ + Fe → 3FeCl₂: 2 + 1 + 3 = 6.

3. Hệ số của HCl trong phương trình Fe₂O₃ + HCl → FeCl₃ + H₂O là

A. 2B. 3C. 4D. 6

Đáp án D. Fe₂O₃ + 6HCl → 2FeCl₃ + 3H₂O: mỗi Fe³⁺ cần 3 Cl⁻.

4. Hoà tan hỗn hợp gồm 0,1 mol Fe₂O₃ và 0,15 mol Cu vào dung dịch HCl dư. Sau khi các phản ứng xảy ra hoàn toàn, khối lượng chất rắn không tan còn lại là (Cu = 64)

A. 0 gB. 3,2 gC. 6,4 gD. 9,6 g

Đáp án B. Đồng không tan trong HCl, nhưng Fe₂O₃ tan cho FeCl₃: Fe₂O₃ + 6HCl → 2FeCl₃ + 3H₂O, được 0,2 mol FeCl₃. FeCl₃ hoà tan đồng: 2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂, nên 0,2 mol FeCl₃ hoà tan được 0,1 mol Cu. Còn dư 0,05 mol Cu = 3,2 g. Đáp án 9,6 g là khi quên rằng FeCl₃ hoà tan được đồng.

5. Đun nóng tinh thể FeCl₃·6H₂O trong không khí để làm khô. Nhận định nào sau đây đúng?

A. Thu được FeCl₃ khan màu nâu đenB. Thu được FeCl₂ và khí Cl₂C. Muối bị thuỷ phân, thoát ra HCl và còn lại iron oxychlorideD. Tinh thể không đổi vì muối ngậm nước rất bền

Đáp án C. Muối ngậm nước của FeCl₃ không mất nước thành muối khan khi đun: nước kết tinh thuỷ phân muối, thoát ra HCl và còn lại iron oxychloride. Muối khan phải điều chế bằng cách đốt sắt trong chlorine, hoặc loại nước bằng thionyl chloride. Phản ứng tách Cl₂ (2FeCl₃ → 2FeCl₂ + Cl₂) là của muối khan đun trên 160 °C.

6. Ngâm một lá đồng trong dung dịch FeCl₃ dư cho đến khi khối lượng lá đồng giảm 1,28 g. Số mol FeCl₃ đã phản ứng là (Cu = 64)

A. 0,01 molB. 0,02 molC. 0,04 molD. 0,06 mol

Đáp án C. Lá đồng chỉ mất khối lượng (không có kim loại nào bám vào) vì 2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂. n(Cu) = 1,28 / 64 = 0,02 mol nên n(FeCl₃) = 2 × 0,02 = 0,04 mol. Đáp án 0,02 mol là khi quên hệ số 2 của FeCl₃.

Câu hỏi thường gặp về FeCl3

FeCl₃ là gì, có màu gì?

FeCl₃ (iron(III) chloride, tên cũ sắt(III) clorua) là muối của sắt hoá trị III với gốc chloride. Tinh thể khan màu nâu đen (soi qua ánh sáng thấy đỏ tía), dạng ngậm 6 nước FeCl₃·6H₂O màu vàng, dung dịch màu vàng nâu và có tính acid.

Vì sao dung dịch FeCl₃ ăn mòn được đồng?

Vì Fe³⁺ là chất oxi hoá đủ mạnh để oxi hoá đồng: 2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂. Đồng tan ra thành CuCl₂, còn sắt chỉ xuống mức +2 chứ không thành kim loại — xem mục Lỗi thường gặp. Phản ứng này dùng để ăn mòn bản mạch in.

FeCl₃ là axit hay bazơ?

FeCl₃ là muối, nhưng dung dịch có môi trường acid vì Fe³⁺ thuỷ phân: dung dịch FeCl₃·6H₂O 0,1 M có pH 2,0. Nhỏ dung dịch base vào thì có kết tủa nâu đỏ: FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃ + 3NaCl.

FeCl₃ có độc không?

ECHA không có phân loại hài hoà, nhưng các thông báo của doanh nghiệp đặt từ cảnh báo "Danger": có hại nếu nuốt phải (H302), nhóm 63,37 % xếp gây bỏng da và tổn thương mắt (H314). Muối khan và dung dịch đặc ăn mòn mạnh — chi tiết ở mục An toàn.

FeCl₃ có tan trong nước không?

Tan rất tốt: 91,2 g trong 100 mL nước ở 25 °C. FeCl₃ còn tan tốt trong acetone, ethanol, methanol và diethyl ether — khác nhiều muối vô cơ.

Nhỏ FeCl₃ vào dung dịch KI có hồ tinh bột thấy gì?

Dung dịch hoá xanh: Fe³⁺ oxi hoá I⁻ thành I₂, và I₂ làm hồ tinh bột hoá xanh — 2FeCl₃ + 2KI → 2FeCl₂ + 2KCl + I₂. Đây là một cách nhận ra tính oxi hoá của muối sắt(III).

FeCl3 và FeCl2

FeCl3FeCl2
Số oxi hoá của sắt+3 (mức cao hơn trong hai mức thường gặp của sắt: chất oxi hoá)+2 (mức trung gian: vừa khử được, vừa bị khử)
Phân tử khối162,5 (khan); 270,5 (ngậm 6 nước)127 (khan); 199 (ngậm 4 nước)
Màu chất rắnkhan nâu đen (infobox mô tả xanh đen khi nhìn phản xạ, đỏ tía khi soi qua ánh sáng); FeCl₃·6H₂O vàngkhan nâu vàng nhạt; FeCl₂·4H₂O lục nhạt
Màu dung dịchvàng nâu; có tính acid do Fe³⁺ thuỷ phânlục nhạt, để lâu ngả vàng nâu
Nhiệt độ nóng chảy307,6 °C677 °C
Nhiệt độ sôi316 °C (kèm phân huỷ)1 023 °C
Khối lượng riêng (khan)2,90 g/cm³3,16 g/cm³
Độ tan trong nước91,2 g/100 mL ở 25 °C68,5 g/100 mL ở 20 °C
Điều chế từ sắtđốt sắt trong chlorine dư: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃sắt với hydrochloric acid: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂
Phản ứng đặc trưngoxi hoá kim loại: 2FeCl₃ + Fe → 3FeCl₂; 2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂; oxi hoá I⁻: 2FeCl₃ + 2KI → 2FeCl₂ + 2KCl + I₂bị oxi hoá lên sắt(III): 2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃
Ứng dụng chínhxử lí nước thải và nước sinh hoạt (Wikipedia xếp đây là nhóm ứng dụng lớn nhất của FeCl₃), ăn mòn bản mạch in, làm sạch kim loại, xúc tác chlorine hoákeo tụ và khử mùi trong xử lí nước thải, pigment hematite, tổng hợp phức sắt
Phân loại (ECHA)không có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp "Danger", nhóm 63,37 % ghi H302, H314không có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp "Danger", nhóm 22,02 % ghi H290, H302, H318

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 18 Tính chất chung của kim loại (tr.90: kim loại tác dụng với chlorine tạo muối chloride; Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂), bài 19 Dãy hoạt động hoá học (đồng đứng sau sắt).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 10 Quy tắc octet và bài 11 Liên kết ion (ion Cl⁻ đạt cấu hình của argon), bài 22 Hydrogen halide. Muối halide (tính khử của ion iodide).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 15 Thế điện cực và nguồn điện hoá học (bảng 15.1, tr.70, dẫn Lange's Handbook of Chemistry: Fe³⁺/Fe²⁺ +0,771 V, Cu²⁺/Cu +0,340 V); bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (tr.131: Fe → Fe³⁺ + 3e cho [Ar]3d⁵; hình 27.2 màu dung dịch FeCl₃).
  4. Wikipedia, "Iron(III) chloride" (infobox dẫn CRC Handbook 92nd; mục Structure, Preparation, Reactions, Uses, Natural occurrence, Safety), en.wikipedia.org — M 162,204 (khan) và 270,295 (ngậm 6 nước), "Green-black by reflected light; purple-red by transmitted light; yellow solid as hexahydrate; brown as aqueous solution", khối lượng riêng 2,90 / 1,82 g/cm³, nóng chảy 307,6 / 37 °C, sôi 316 °C (khan, phân huỷ) và 280 °C (ngậm 6 nước, phân huỷ), độ tan 912 g/L ở 25 °C (khan hoặc ngậm 6 nước), acetone 630 g/L (18 °C), ethanol 830 g/L, tan nhiều trong methanol và diethyl ether, độ cảm từ +13 450 × 10⁻⁶ cm³/mol, lục phương nhóm không gian số 148 với a = 0,6065 nm và c = 1,742 nm, Fe ở tâm bát diện, hơi gồm Fe₂Cl₆ như aluminium chloride, đốt sắt phế liệu trong chlorine dư (2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃), Fe₂O₃ với hydrochloric acid, muối ngậm nước đun nóng cho hydrochloric acid và iron oxychloride, muối khan điều chế bằng thionyl chloride hoặc trimethylsilyl chloride, 2FeCl₃ + Fe → 3FeCl₂, trên 160 °C giải phóng chlorine (2FeCl₃ → 2FeCl₂ + Cl₂), dung dịch acid mạnh, phép thử phenol "ferric chloride test", câu nguyên văn "The largest applications of iron(III) chloride are sewage treatment and drinking water production", bông Fe(OH)₃, loại phosphate, oxi hoá H₂S, ngâm chiết trong luyện kim chloride (Silgrain), ăn mòn đồng bản mạch in (2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂), xúc tác ethylene + chlorine thành 1,2-dichloroethane cho vinyl chloride và PVC, xúc tác thế vòng thơm giống aluminium chloride, dung dịch Carnoy và thuốc nhuộm Verhoeff, khoáng molysite quanh núi lửa, "highly corrosive", GHS H290/H302/H314 "DANGER" theo ICSC 1499.
  5. Merck Index (bản trực tuyến tại drugfuture.com, mục "Ferric Chloride"), drugfuture.com/chemdata/ferric-chloride.html — muối khan "sometimes appears brownish-black", rất hút ẩm, dạng ngậm 6 nước "Brownish-yellow or orange monoclinic crystals", d 1,82, pH dung dịch 0,1 M 2,0, dạng ngậm 6 nước dùng làm "astringent, styptic" kể cả trong thú y (thongSo, ứng dụng, FAQ).
  6. Wikipedia, "Iron(II) chloride" (infobox), en.wikipedia.org — M 126,751 và 198,81 (ngậm 4 nước), khan màu nâu vàng nhạt và dạng ngậm 4 nước lục nhạt, nóng chảy 677 °C, sôi 1 023 °C, khối lượng riêng 3,16 g/cm³, độ tan 68,5 g/100 mL ở 20 °C, Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂, keo tụ và khử mùi nước thải, tiền chất pigment hematite (bảng so sánh, trùng đúng trang FeCl₂ của site).
  7. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — FeCl₃·6H₂O: 74,4 (0 °C), 91,8 (20 °C), 107 (30 °C) (thongSo).
  8. ECHA CHEM, C&L Inventory: iron trichloride, EC 231-729-4, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 19 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo, từ cảnh báo nổi bật "Danger": mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 10,67 % Met. Corr. 1 (H290) + Acute Tox. 4 Oral (H302) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Dam. 1 (H318), hình đồ GHS05/GHS07; 6,93 % thêm Skin Sens. 1 (H317); 63,37 % Acute Tox. 4 Oral (H302) + Skin Corr. 1B (H314); 11,35 % H302 + H315 + H318; 0,55 % "Not classified". Iron dichloride, EC 231-843-4 — không có phân loại hài hoà, nhóm nổi bật 22,02 % H290 + H302 + H318 (bảng so sánh, trùng trang FeCl₂ của site).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: